murrumbidgee river

murrumbidgee river

The Murrumbidgee River flows through a wide valley in the Australian countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Murrumbidgee: Một con sôngđông nam nước Úc, chảy theo hướng tây đổ vào sông Murray.

dụ sử dụng
  • (Sông Murrumbidgee nguồn nước quan trọng cho tưới tiêuNew South Wales.)
  • (Nhiều nông dân phụ thuộc vào sông Murrumbidgee cho mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Murrumbidgee River basin": lưu vực sông Murrumbidgee.

    • The Murrumbidgee River basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực sông Murrumbidgee hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
  • "to follow the Murrumbidgee River": đi dọc theo sông Murrumbidgee.

    • Explorers followed the Murrumbidgee River into the interior of Australia. (Các nhà thám hiểm đã đi dọc theo sông Murrumbidgee vào nội địa Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Murrumbidgee (n): tên gọi tắt của sông Murrumbidgee, thường dùng trong văn nói.
    • The Murrumbidgee floods occasionally during heavy rains. (Sông Murrumbidgee thỉnh thoảng bị lụt trong những trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sôngÚc: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "dòng sông Murrumbidgee".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Murrumbidgee.