musca domestica

musca domestica

A common musca domestica lands on a piece of ripe fruit.

Định nghĩa

Danh từ: - Ruồi nhà: "musca domestica" tên khoa học của loài ruồi nhà thông thường. Đây loài côn trùng nhỏ, thường xuyên lui tới nơicủa con người khả năng lây lan nhiều bệnh tật.

dụ sử dụng
  • (Ruồi nhà được tìm thấyhầu hết mọi môi trường sống của con người trên thế giới.)
  • (Ruồi nhà có thể truyền các bệnh như thương hàn tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musca domestica" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế để chỉ loài ruồi cụ thể, nhấn mạnh vai trò của trong việc lây lan dịch bệnh.
    • Researchers study the life cycle of musca domestica to control disease outbreaks. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu vòng đời của ruồi nhà để kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Housefly (n): tên thông thường của musca domestica, nghĩa ruồi nhà.
    • The housefly is a common pest in households. (Ruồi nhà loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đình.)
  • Muscid (n): họ ruồi nhà, bao gồm musca domestica các loài liên quan.
    • Muscids are known for their ability to breed in decaying organic matter. (Họ ruồi nhà được biết đến với khả năng sinh sản trong chất hữu cơ phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Common housefly: ruồi nhà thông thường.
  • Domestic fly: ruồi trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "musca domestica" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musca domestica" đây tên khoa học.