muscadine

muscadine

A small cluster of muscadine grapes grows on a vine in the warm sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nho tím xỉn của miền nam Hoa Kỳ: "muscadine" chỉ một giống nho màu tím sẫm, thường mọc hoangkhu vực đông nam Hoa Kỳ.
    • Cây nho bản địa của đông nam Hoa Kỳ: "muscadine" cũng dùng để chỉ loại cây nho nguồn gốc từ vùng này, tổ tiên của nhiều giống nho trồng trọt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The muscadine is known for its thick skin and sweet flavor. (Nho muscadine được biết đến với vỏ dày hương vị ngọt.)
    • Many vineyards in the South cultivate muscadines for wine production. (Nhiều vườn nhomiền Nam trồng nho muscadine để sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscadine grape": cụm từ nhấn mạnh loại nho cụ thể này.

    • The muscadine grape is resistant to pests and thrives in humid climates. (Nho muscadine khả năng kháng sâu bệnh phát triển tốt trong khí hậu ẩm ướt.)
  • "Muscadine wine": rượu vang làm từ nho muscadine.

    • Muscadine wine has a distinct, fruity taste that differs from European wines. (Rượu vang muscadine hương vị trái cây đặc trưng, khác biệt so với rượu vang châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscadine (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng thường được dùng trong các cụm từ như "muscadine juice" (nước ép muscadine) hoặc "muscadine jelly" (mứt muscadine).
Từ đồng nghĩa
  • Scuppernong: một giống nho muscadine cụ thể, thường màu xanh lục hoặc vàng.
  • Southern grape: nho miền Nam, một cách gọi chung cho các loại nho bản địa vùng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "muscadine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muscadine".

Từ gần giống