muscae volitantes

muscae volitantes

A person sees muscae volitantes while looking at a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngdạng số nhiều): - Hiện tượng ruồi bay trước mắt: "muscae volitantes" thuật ngữ y khoa chỉ những đốm hoặc vệt mờ di chuyển trong tầm nhìn, do các mảnh tế bào hoặc sợi protein nhỏ trôi nổi trong dịch kính của mắt. Chúng thường xuất hiện như những chấm đen, sợi , hoặc mạng nhện lửng, đặc biệt khi nhìn vào nền sáng như bầu trời hoặc màn hình trắng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người nhận thấy các đốm ruồi bay trước mắt khi nhìn lên bầu trời xanh trong.)
  • (Bác sĩ giải thích rằng hiện tượng ruồi bay trước mắt thường vô hại do lão hóa gây ra.)
  • (Nếu bạn đột nhiên thấy rất nhiều đốm ruồi bay trước mắt, bạn nên đi khám chuyên khoa mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floaters" tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng "muscae volitantes" thuật ngữ chuyên ngành y học, thường được dùng trong báo cáo lâm sàng hoặc sách giáo khoa về nhãn khoa.
  • Trong văn cảnh y tế, cụm từ này thường đi kèm với các mô tả về triệu chứng: (Bệnh nhân báo cáo hiện tượng ruồi bay trước mắt kèm theo các tia sáng lóe lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Floaters (danh từ): từ thông dụng chỉ cùng hiện tượng, không mang tính kỹ thuật.
    • I have been seeing floaters in my vision lately. (Gần đây tôi thấy các đốm ruồi bay trong tầm nhìn.)
  • Vitreous opacities (danh từ): các vết mờ trong dịch kính, nguyên nhân gây ra muscae volitantes.
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi bay trước mắt: cách diễn đạt dân gian, dễ hiểu trong tiếng Việt.
  • Đốm đen di động: mô tả hiện tượng không dùng thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
  • To experience muscae volitantes: trải qua hiện tượng ruồi bay trước mắt.
    • Many people experience muscae volitantes as they get older. (Nhiều người trải qua hiện tượng ruồi bay trước mắt khi họ già đi.)
  • To have a sudden increase in muscae volitantes: sự gia tăng đột ngột các đốm ruồi bay trước mắt (dấu hiệu cần khám ngay).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "muscae volitantes" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.