muscardinus
Định nghĩa
Danh từ: - Muscardinus là một chi (genus) trong họ Gliridae (họ Chuột sóc). Đây là một thuật ngữ khoa học dùng trong động vật học để chỉ một nhóm loài gặm nhấm nhỏ, đặc biệt là loài chuột sóc hazel (Muscardinus avellanarius).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Muscardinus là một nhóm loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấy ở châu Âu và một phần châu Á.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Muscardinus để hiểu các mô hình ngủ đông ở động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, "muscardinus" thường được viết in nghiêng và viết hoa chữ cái đầu (theo quy tắc danh pháp sinh học).
- The classification of the muscardinus genus has been revised based on genetic analysis. (Phân loại của chi Muscardinus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscardinus avellanarius (danh từ khoa học): loài chuột sóc hazel, là loài điển hình của chi Muscardinus.
- The Muscardinus avellanarius is known for its hibernation habits. (Loài Muscardinus avellanarius nổi tiếng với tập tính ngủ đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chuột sóc (danh từ): cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc họ Gliridae, trong đó có chi Muscardinus.
- Chi chuột sóc bao gồm nhiều loài nhỏ, ăn hạt và quả mọng. (The dormouse genus includes many small species that eat seeds and berries.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "muscardinus" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "muscardinus".