muscle cell

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào : "muscle cell" một danh từ chỉ một loại tế bào chuyên biệt, hình dạng dài (hình thoi hoặc hình sợi), khả năng co rút giãn ra để tạo ra lực chuyển động cho cơ thể. Đây đơn vị cấu tạo nên các , chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động vận động của cơ thể, từ cử động tay chân đến nhịp đập của tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each muscle cell is designed to contract and relax in response to nerve signals. (Mỗi tế bào được thiết kế để co rút giãn ra để đáp ứng với các tín hiệu thần kinh.)
    • Skeletal muscle cells are long and multinucleated, allowing them to generate powerful contractions. (Các tế bào xương dài nhiều nhân, cho phép chúng tạo ra các cơn co rút mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth muscle cell": tế bào trơn, loại tế bào không vân, thường trong thành của các cơ quan nội tạng như ruột, mạch máu.

    • Smooth muscle cells in the blood vessels help regulate blood pressure. (Các tế bào trơn trong mạch máu giúp điều chỉnh huyết áp.)
  • "cardiac muscle cell": tế bào tim, loại tế bào đặc biệt chỉ tim, khả năng co bóp nhịp nhàng.

    • Cardiac muscle cells are connected by intercalated discs to ensure synchronized heartbeats. (Các tế bào tim được kết nối bằng các đĩa xen kẽ để đảm bảo nhịp tim đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle fiber (n): sợi , đồng nghĩa với "muscle cell", thường dùng để chỉ các tế bào dài trong xương.

    • A single muscle fiber can contain hundreds of myofibrils. (Một sợi đơn lẻ có thể chứa hàng trăm .)
  • Myocyte (n): tế bào , thuật ngữ khoa học hơn cho "muscle cell".

    • Myocytes are the fundamental contractile units of muscle tissue. (Tế bào đơn vị co rút cơ bản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle fiber: sợi (thường dùng trong ngữ cảnh xương).
  • Myocyte: tế bào (thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "muscle cell".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "muscle cell".
muscle cell
A muscle cell contracts to move a bone.