muscle cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào cơ: "muscle cell" là một danh từ chỉ một loại tế bào chuyên biệt, có hình dạng dài (hình thoi hoặc hình sợi), có khả năng co rút và giãn ra để tạo ra lực và chuyển động cho cơ thể. Đây là đơn vị cấu tạo nên các mô cơ, chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động vận động của cơ thể, từ cử động tay chân đến nhịp đập của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each muscle cell is designed to contract and relax in response to nerve signals. (Mỗi tế bào cơ được thiết kế để co rút và giãn ra để đáp ứng với các tín hiệu thần kinh.)
- Skeletal muscle cells are long and multinucleated, allowing them to generate powerful contractions. (Các tế bào cơ xương dài và có nhiều nhân, cho phép chúng tạo ra các cơn co rút mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smooth muscle cell": tế bào cơ trơn, loại tế bào cơ không có vân, thường có trong thành của các cơ quan nội tạng như ruột, mạch máu.
- Smooth muscle cells in the blood vessels help regulate blood pressure. (Các tế bào cơ trơn trong mạch máu giúp điều chỉnh huyết áp.)
"cardiac muscle cell": tế bào cơ tim, loại tế bào cơ đặc biệt chỉ có ở tim, có khả năng co bóp nhịp nhàng.
- Cardiac muscle cells are connected by intercalated discs to ensure synchronized heartbeats. (Các tế bào cơ tim được kết nối bằng các đĩa xen kẽ để đảm bảo nhịp tim đồng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Muscle fiber (n): sợi cơ, đồng nghĩa với "muscle cell", thường dùng để chỉ các tế bào cơ dài trong cơ xương.
- A single muscle fiber can contain hundreds of myofibrils. (Một sợi cơ đơn lẻ có thể chứa hàng trăm tơ cơ.)
Myocyte (n): tế bào cơ, thuật ngữ khoa học hơn cho "muscle cell".
- Myocytes are the fundamental contractile units of muscle tissue. (Tế bào cơ là đơn vị co rút cơ bản của mô cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle fiber: sợi cơ (thường dùng trong ngữ cảnh cơ xương).
- Myocyte: tế bào cơ (thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "muscle cell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "muscle cell".