muscle fiber

muscle fiber

A single muscle fiber contracts under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Sợi : "Muscle fiber" một tế bào co rút dài, hình dạng thon, tạo thành các trong cơ thể. đơn vị cấu trúc cơ bản của .

dụ sử dụng
  • (Mỗi sợi được cấu tạo từ các .)
  • (Trong khi tập thể dục, các sợi co lại giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type I muscle fiber": sợi loại I, còn gọi là sợi chậm, thích hợp cho các hoạt động bền bỉ.

    • Marathon runners have a high proportion of Type I muscle fibers. (Vận động viên chạy marathon tỷ lệ sợi loại I cao.)
  • "Type II muscle fiber": sợi loại II, còn gọi là sợi nhanh, dùng cho các hoạt động bùng nổ.

    • Sprinters rely on Type II muscle fibers for quick bursts of speed. (Vận động viên chạy nước rút dựa vào sợi loại II để tạo ra những đợt tăng tốc nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle (n): bắp.

    • He has strong muscles from lifting weights. (Anh ấy bắp khỏe nhờ nâng tạ.)
  • Fiber (n): sợi (chất trong thực phẩm hoặc sợi trong cấu trúc).

    • Dietary fiber is important for digestion. (Chất trong chế độ ăn rất quan trọng cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Myocyte: tế bào (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Muscle cell: tế bào (cách nói thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "muscle fiber", nhưng có thể dùng:
    • Build up muscle fibers: xây dựng sợi .
      • Weight training helps build up muscle fibers. (Tập tạ giúp xây dựng các sợi .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm:
    • Tear a muscle fiber: rách một sợi (chỉ chấn thương thể thao).
      • He tore a muscle fiber in his hamstring during the race. (Anh ấy đã rách một sợi gân kheo trong cuộc đua.)

Từ gần giống