muscle into

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Xông vào, chen vào (một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng ép): "muscle into" dùng để chỉ hành động dùng sức mạnh, uy quyền hoặc sự quyết liệt để giành lấy vị trí, quyền kiểm soát, hoặc tham gia vào một lĩnh vực, tổ chức không được chào đón hoặc một cách bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã dùng lực để xông vào nghiệp đoàn.)
  • (Công ty đã cố gắng chen vào thị trường bằng cách định giá mạnh tay.)
  • ( ấy đã chen vào cuộc trò chuyện không được mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to muscle into a territory": xâm nhập vào lãnh thổ (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

    • New gangs are muscling into the neighborhood. (Các băng đảng mới đang xâm nhập vào khu phố.)
  • "to muscle into a position": giành lấy một vị trí bằng sức mạnh.

    • He muscled into the leadership role after the previous manager resigned. (Anh ta đã giành lấy vai trò lãnh đạo sau khi người quản lý trước đó từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle in (cụm động từ tương đương): chen vào, xông vào (thường dùng thay thế cho "muscle into").
    • They tried to muscle in on our project. (Họ đã cố gắng chen vào dự án của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Force one's way into: dùng sức mạnh để xông vào.
  • Intrude into: xâm phạm, xông vào một cách không được phép.
  • Elbow into: chen vào (bằng cách đẩy hoặc dùng vai, khuỷu tay, thường mang nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muscle in on: chen vào, xông vào (một lĩnh vực, cơ hội).
    • Several investors tried to muscle in on the deal. (Nhiều nhà đầu đã cố gắng chen vào thương vụ này.)
Thành ngữ liên quan
  • Muscle one's way in: dùng sức mạnh để chen vào.
    • He muscled his way into the exclusive club. (Anh ta đã dùng sức mạnh để chen vào câu lạc bộ độc quyền.)