muscle spasm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn co thắt cơ không tự chủ và gây đau: "Muscle spasm" là hiện tượng cơ bắp co rút đột ngột, mạnh mẽ và không kiểm soát được, thường đi kèm với cảm giác đau nhức. Đây là một phản ứng bất thường của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị một cơn co thắt cơ đau đớn ở lưng sau khi nâng những thùng hàng nặng.)
- (Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa các cơn co thắt cơ trong khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a muscle spasm": bị co thắt cơ.
- She had a sudden muscle spasm in her leg while sleeping. (Cô ấy bị một cơn co thắt cơ đột ngột ở chân khi đang ngủ.)
- "muscle spasm relief": giảm đau do co thắt cơ.
- Applying heat packs can provide muscle spasm relief. (Chườm nóng có thể giúp giảm đau do co thắt cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spasm (n): cơn co thắt (nói chung, không chỉ riêng cơ bắp).
- A sudden spasm of pain shot through his arm. (Một cơn co thắt đau đột ngột chạy dọc cánh tay anh ấy.)
- Spasmodic (adj): co thắt, giật từng cơn.
- The patient had spasmodic movements in his hands. (Bệnh nhân có những cử động co thắt ở tay.)
Từ đồng nghĩa
- Cramp: chuột rút, thường dùng để chỉ co thắt cơ đột ngột, đau đớn.
- He got a cramp while swimming. (Anh ấy bị chuột rút khi đang bơi.)
- Twitch: giật cơ, co giật nhẹ.
- An eyelid twitch is a common minor muscle spasm. (Giật mí mắt là một cơn co thắt cơ nhẹ phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spasm out: (không chính thức) co thắt mạnh, giật mạnh.
- His leg muscles spasmed out after the marathon. (Cơ chân anh ấy co thắt mạnh sau cuộc đua marathon.)
Thành ngữ liên quan
- To be in spasm: đang trong tình trạng co thắt.
- His back muscles were in spasm all night. (Cơ lưng của anh ấy bị co thắt suốt đêm.)