muscle system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ cơ – thuật ngữ chỉ toàn bộ các cơ trong cơ thể của một sinh vật, bao gồm cơ xương, cơ trơn và cơ tim, có chức năng tạo ra chuyển động, duy trì tư thế và sinh nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ cơ cho phép con người di chuyển và thực hiện các hoạt động hàng ngày.)
- (Một hệ cơ khỏe mạnh rất quan trọng để có tư thế và thăng bằng tốt.)
- (Chấn thương ở hệ cơ có thể gây đau đớn và hạn chế khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the muscle system of the body": hệ cơ của cơ thể.
- The muscle system of the body works in coordination with the skeletal system. (Hệ cơ của cơ thể hoạt động phối hợp với hệ xương.)
- "development of the muscle system": sự phát triển của hệ cơ.
- Exercise promotes the development of the muscle system in children. (Tập thể dục thúc đẩy sự phát triển của hệ cơ ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscular (tính từ): thuộc về cơ bắp, có cơ bắp.
- He has a muscular physique due to regular training. (Anh ấy có thân hình cơ bắp nhờ tập luyện thường xuyên.)
- Musculoskeletal (tính từ): thuộc về hệ cơ xương.
- The musculoskeletal system includes bones, muscles, and joints. (Hệ cơ xương bao gồm xương, cơ và khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Muscular system: hệ thống cơ bắp (thường dùng thay thế cho "muscle system").
- Myology: khoa nghiên cứu về cơ (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muscle system".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "muscle system".