muscle-builder

muscle-builder

A muscle-builder lifts heavy weights at the gym.

Định nghĩa

Danh từ: Người tập thể hình, người tập luyện các bài tập đặc biệt để phát triển bắp cuồn cuộn, săn chắc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người tập thể hình tận tụy, người đến phòng tập mỗi ngày.)
  • (Nhiều người tập thể hình tuân theo một chế độ ăn uống tập luyện nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscle-builder" thường được dùng để chỉ những người tập luyện mục đích rõ ràng tăng khối lượng bắp, thường thông qua các bài tập tạ nặng (weightlifting) dinh dưỡng đặc thù (như bổ sung protein).
    • The competition attracted top muscle-builders from around the world. (Cuộc thi đã thu hút những người tập thể hình hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle-building (danh từ/động từ): Quá trình hoặc hành động xây dựng bắp.
    • Muscle-building requires consistency and patience. (Xây dựng bắp đòi hỏi sự kiên trì nhẫn nại.)
  • Bodybuilder (danh từ): Người tập thể hình, thường tập trung vào cả vóc dáng bắp, gần nghĩa với "muscle-builder" nhưng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bodybuilder: Người tập thể hình (thường nhấn mạnh vào việc phát triển toàn bộ cơ thể).
  • Weightlifter: Người tập cử tạ (tập trung vào sức mạnh hơn thẩm mỹ bắp).
  • Gym-goer: Người đến phòng tập thể dục (nghĩa chung, không nhất thiết tập trung vào xây dựng bắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: Xây dựng, phát triển ( bắp).
    • He works out daily to build up his muscles. (Anh ấy tập luyện hàng ngày để xây dựng bắp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pump iron: Tập tạ (thường dùng trong ngữ cảnh tập thể hình).
    • She spends hours pumping iron at the gym. ( ấy dành hàng giờ để tập tạphòng gym.)