muscle-man

/'mʌslmæn/
Học thuật
Thân thiện
muscle-man

A muscle-man lifts a heavy barbell in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực sĩ, người bắp rất phát triển: Chỉ một người đàn ông thân hình vạm vỡ, bắp cuồn cuộn, thường do tập luyện thể hình hoặc cử tạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He transformed from a skinny boy into a real muscle-man after years of training. (Anh ấy đã biến đổi từ một cậu gầy gò thành một lực sĩ thực thụ sau nhiều năm tập luyện.)
    • The movie role required him to look like a muscle-man, so he followed a strict diet and exercise regimen. (Vai diễn trong phim yêu cầu anh ấy phải trông giống một lực sĩ, vậy anh ấy đã tuân theo một chế độ ăn uống tập luyện nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscle-man tactics": chiến thuật dùng lực, sự hăm dọa.
    • The company is known for using muscle-man tactics against its competitors. (Công ty đó nổi tiếng với việc sử dụng các chiến thuật hăm dọa đối với các đối thủ cạnh tranh.)
  • "muscle-man image": hình ảnh một người đàn ông bắp, mạnh mẽ.
    • Some actors feel pressured to maintain a muscle-man image for their action hero roles. (Một số diễn viên cảm thấy áp lực phải duy trì hình ảnh lực sĩ cho các vai anh hùng hành động của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle-bound (tính từ): bắp quá khổ, cồng kềnh (đôi khi hàm ý thiếu linh hoạt).
    • The old-fashioned idea of a muscle-bound bodybuilder is less popular now. (Quan niệm về một vận động viên thể hình bắp cồng kềnh bây giờ ít phổ biến hơn.)
  • Bodybuilder (danh từ): vận động viên thể hình.
  • Strongman (danh từ): lực sĩ (thiên về biểu diễn sức mạnh), người quyền lực lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Hulk: người đàn ông to lớn, lực lưỡng.
  • He-man: người đàn ông mạnh mẽ, nam tính (cách nói ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "muscle-man")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "muscle-man")

muscle-man

A muscle-man lifts a heavy barbell in the gym.

danh từ
  1. lực sĩ cử tạ