musclebuilding
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự xây dựng cơ bắp: "musclebuilding" chỉ quá trình hoặc hoạt động phát triển cơ bắp thông qua các bài tập thể lực, đặc biệt là các bài tập tạo sức căng và kháng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dành hai giờ mỗi ngày cho các bài tập xây dựng cơ bắp.)
- (Xây dựng cơ bắp đòi hỏi sự kết hợp giữa tập tạ và dinh dưỡng hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musclebuilding routine": chế độ tập luyện xây dựng cơ bắp.
- A consistent musclebuilding routine is key to gaining strength. (Một chế độ tập luyện xây dựng cơ bắp đều đặn là chìa khóa để tăng sức mạnh.)
- "musclebuilding program": chương trình xây dựng cơ bắp.
- She follows a strict musclebuilding program designed by her coach. (Cô ấy tuân theo một chương trình xây dựng cơ bắp nghiêm ngặt do huấn luyện viên thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscle-building (adj): thuộc về xây dựng cơ bắp (dạng viết có dấu gạch nối).
- Muscle-building supplements are popular among athletes. (Các thực phẩm bổ sung xây dựng cơ bắp phổ biến trong giới vận động viên.)
- Bodybuilding (n): thể hình (một môn thể thao tập trung vào xây dựng cơ bắp để thi đấu).
- Bodybuilding is more competitive than general musclebuilding. (Thể hình mang tính cạnh tranh cao hơn xây dựng cơ bắp thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Strength training: tập luyện sức mạnh.
- Strength training is a core component of musclebuilding. (Tập luyện sức mạnh là thành phần cốt lõi của xây dựng cơ bắp.)
- Resistance training: tập luyện kháng lực.
- Resistance training helps in effective musclebuilding. (Tập luyện kháng lực giúp xây dựng cơ bắp hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up: xây dựng, tích lũy (cơ bắp).
- He is trying to build up his muscles through consistent training. (Anh ấy đang cố gắng xây dựng cơ bắp thông qua tập luyện đều đặn.)
- Work out: tập luyện (thể dục).
- She works out daily to enhance musclebuilding. (Cô ấy tập luyện hàng ngày để tăng cường xây dựng cơ bắp.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không đau thì không có kết quả (thường dùng trong bối cảnh tập luyện).
- In musclebuilding, the motto "no pain, no gain" is often true. (Trong xây dựng cơ bắp, phương châm "không đau thì không có kết quả" thường đúng.)
- Pump iron: tập tạ (thành ngữ thông tục).
- He spends his weekends pumping iron for musclebuilding. (Anh ấy dành cuối tuần để tập tạ cho việc xây dựng cơ bắp.)