muscology

/'mʌs'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
muscology

A student examines a moss sample under a microscope in a muscology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn nghiên cứu về rêu: "Muscology" một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về rêu, bao gồm cấu tạo, phân loại, sinh thái sự phân bố của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to specialize in muscology for his doctoral thesis. (Anh ấy quyết định chuyên sâu vào môn nghiên cứu rêu cho luận án tiến sĩ của mình.)
    • Advances in muscology have helped us understand peatland ecosystems better. (Những tiến bộ trong môn nghiên cứu rêu đã giúp chúng ta hiểu hơn về hệ sinh thái vùng đất than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied muscology": nghiên cứu rêu ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng rêu trong các lĩnh vực như giám sát ô nhiễm, phục hồi hệ sinh thái hoặc làm vật liệu.
    • Applied muscology explores the use of mosses as bioindicators of air quality. (Nghiên cứu rêu ứng dụng khám phá việc sử dụng rêu làm chất chỉ thị sinh học cho chất lượng không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscologist (n): nhà nghiên cứu rêu, chuyên gia về rêu.

    • The muscologist gave a fascinating lecture on Arctic moss species. (Nhà nghiên cứu rêu đã một bài giảng thú vị về các loài rêuBắc Cực.)
  • Bryology (n): môn nghiên cứu về rêu các thực vật không mạch liên quan (như rêu tản rêu sừng). "Muscology" đôi khi được dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ nghiên cứu về rêu thật sự (musci), trong khi "bryology" có nghĩa rộng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Bryology (trong ngữ cảnh rộng): môn nghiên cứu về rêu các thực vật tương tự.
muscology

A student examines a moss sample under a microscope in a muscology class.

danh từ
  1. môn học rêu

Từ gần giống