muscular dystrophy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh loạn dưỡng : "muscular dystrophy" một nhóm các bệnh di truyền ảnh hưởng đến hệ thống bắp, đặc trưng bởi sự yếu teo dần của các xương.
dụ sử dụng
  • (Bệnh loạn dưỡng gây ra sự yếu tiến triển theo thời gian.)
  • (Trẻ em mắc bệnh loạn dưỡng thường cần vật trị liệu để duy trì khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with muscular dystrophy": được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng .

    • He was diagnosed with muscular dystrophy at the age of five. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng lúc năm tuổi.)
  • "living with muscular dystrophy": sống chung với bệnh loạn dưỡng .

    • Living with muscular dystrophy requires support from family and medical professionals. (Sống chung với bệnh loạn dưỡng đòi hỏi sự hỗ trợ từ gia đình các chuyên gia y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscular dystrophy (n): bệnh loạn dưỡng (không biến thể trực tiếp, nhưng các thuật ngữ liên quan như "Duchenne muscular dystrophy" – một dạng phổ biến).
  • Dystrophy (n): sự loạn dưỡng (nói chung, thường dùng trong y học cho các hoặc cơ quan).
    • Dystrophy can affect muscles, bones, or other tissues. (Sự loạn dưỡng có thể ảnh hưởng đến , xương hoặc các khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle wasting disease: bệnh teo .
  • Myodystrophy: loạn dưỡng (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y học này, nhưng có thể dùng:
    • to waste away: teo dần (thường dùng để mô tả quá trình yếu trong bệnh).
      • The muscles waste away as the disease progresses. (Các teo dần khi bệnh tiến triển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • A wasting disease: một căn bệnh gây suy mòn.
      • Muscular dystrophy is considered a wasting disease. (Bệnh loạn dưỡng được coi một căn bệnh gây suy mòn.)