muscular structure

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống bắp (hoặc cấu trúc bắp) của một sinh vật. Thuật ngữ này chỉ toàn bộ các trong cơ thể, bao gồm cả xương, trơn tim, hoạt động cùng nhau để tạo ra chuyển động, duy trì tư thế thực hiện các chức năng sống.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống bắp của con người cho phép thực hiện các chuyển động phức tạp.)
  • (Chim hệ thống bắp thích nghi cao để bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the muscular structure": nghiên cứu hệ thống bắp.
    • Anatomy students study the muscular structure in detail. (Sinh viên giải phẫu học nghiên cứu chi tiết hệ thống bắp.)
  • "damage to the muscular structure": tổn thương đến hệ thống bắp.
    • Injuries can cause long-term damage to the muscular structure. (Chấn thương có thể gây tổn thương lâu dài đến hệ thống bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscular (tính từ): thuộc về bắp, bắp.
    • He has a muscular build. (Anh ấy thân hình bắp.)
  • Muscle (danh từ): (một bộ phận riêng lẻ của hệ thống bắp).
    • She strained a muscle in her leg. ( ấy bị căng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ : cách nói ngắn gọn hơn, thường dùng trong y học.
    • Hệ của người trưởng thành hơn 600 .
  • Cấu trúc : nhấn mạnh vào tổ chức sắp xếp của các .
    • Cấu trúc của loài bò sát khác với loài .
Các cụm từ liên quan
  • Muscular system: đồng nghĩa hoàn toàn với "muscular structure", thường dùng trong sinh học.
    • The muscular system works with the skeletal system for movement. (Hệ bắp làm việc cùng với hệ xương để tạo ra chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • To flex one's muscles: phô trương sức mạnh (không liên quan trực tiếp đến "muscular structure" nhưng dùng hình ảnh bắp).
    • The company is flexing its muscles in the market. (Công ty đang phô trương sức mạnh của mình trên thị trường.)
muscular structure
A detailed anatomical diagram shows the muscular structure of the human body.