muscular tonus
muscular tonus (cụm danh từ):
- Trương lực cơ: Trạng thái căng cơ nhẹ, liên tục và không chủ ý của các cơ khi nghỉ ngơi. Đây là sự co cơ một phần giúp duy trì tư thế cơ thể và sẵn sàng cho hoạt động.
- Sự săn chắc cơ: Trong ngữ cảnh thể dục hoặc sức khỏe, "muscular tonus" còn chỉ mức độ săn chắc và khỏe mạnh của cơ bắp.
- (Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện trương lực cơ.)
- (Sự suy giảm trương lực cơ có thể dẫn đến tư thế xấu.)
- (Bác sĩ kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân để đánh giá chức năng thần kinh.)
- "maintain muscular tonus": duy trì trương lực cơ.
- Stretching exercises help maintain muscular tonus in older adults. (Các bài tập kéo giãn giúp duy trì trương lực cơ ở người lớn tuổi.)
- "loss of muscular tonus": mất trương lực cơ.
- Prolonged bed rest can cause a loss of muscular tonus. (Nằm nghỉ dài ngày có thể gây mất trương lực cơ.)
- "increased muscular tonus": tăng trương lực cơ (thường liên quan đến co cứng cơ).
- Certain neurological conditions result in increased muscular tonus. (Một số bệnh thần kinh dẫn đến tăng trương lực cơ.)
- Muscle tone (cụm danh từ): trương lực cơ (đồng nghĩa phổ biến với "muscular tonus").
- Good muscle tone is essential for athletic performance. (Trương lực cơ tốt là cần thiết cho hiệu suất thể thao.)
- Tonicity (danh từ): trương lực (thường dùng trong sinh lý học).
- The tonicity of the muscles was normal during the examination. (Trương lực của các cơ ở mức bình thường trong quá trình khám.)
- Hypotonia (danh từ): giảm trương lực cơ.
- Hypotonia is common in infants with certain genetic disorders. (Giảm trương lực cơ thường gặp ở trẻ sơ sinh mắc một số rối loạn di truyền.)
- Hypertonia (danh từ): tăng trương lực cơ.
- Hypertonia can be a symptom of cerebral palsy. (Tăng trương lực cơ có thể là triệu chứng của bại não.)
- Muscle tension: căng cơ (thường chỉ trạng thái căng cơ tạm thời, không phải trương lực cơ liên tục).
- Resting muscle tension: căng cơ khi nghỉ ngơi (mô tả chính xác hơn trạng thái của "muscular tonus").
- Tone: trương lực (dạng rút gọn, thường dùng trong y học).
- The physiotherapist assessed the patient's muscle tone. (Nhà vật lý trị liệu đánh giá trương lực cơ của bệnh nhân.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muscular tonus", nhưng có thể sử dụng động từ đi kèm:
- Build up muscular tonus: xây dựng trương lực cơ.
- Weight training helps build up muscular tonus. (Tập tạ giúp xây dựng trương lực cơ.)
- Lose muscular tonus: mất trương lực cơ.
- Without exercise, you will lose muscular tonus over time. (Nếu không tập thể dục, bạn sẽ mất trương lực cơ theo thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "muscular tonus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sức khỏe:
- "In good tone": ở trạng thái trương lực tốt.
- Her muscles are in good tone after months of training. (Cơ bắp của cô ấy ở trạng thái trương lực tốt sau nhiều tháng tập luyện.)