musculoskeletal system
Danh từ: Hệ thống cơ xương. Đây là một thuật ngữ y học và sinh học dùng để chỉ tổng thể các cơ, gân, dây chằng, xương, khớp và các mô liên quan, phối hợp với nhau để tạo ra chuyển động cho cơ thể và duy trì hình dạng cấu trúc của nó.
- (Hệ thống cơ xương rất cần thiết cho các hoạt động hàng ngày như đi bộ và nâng đồ.)
- (Chấn thương hệ thống cơ xương có thể gây đau mãn tính và hạn chế khả năng vận động.)
- "Musculoskeletal system disorder": rối loạn hệ thống cơ xương, chỉ các bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng của hệ thống này.
- Osteoarthritis is a common musculoskeletal system disorder in older adults. (Viêm xương khớp là một rối loạn hệ thống cơ xương phổ biến ở người lớn tuổi.)
- "Musculoskeletal system rehabilitation": phục hồi chức năng hệ thống cơ xương, quá trình điều trị để khôi phục khả năng vận động sau chấn thương.
- Physical therapy plays a key role in musculoskeletal system rehabilitation. (Vật lý trị liệu đóng vai trò chính trong phục hồi chức năng hệ thống cơ xương.)
- Musculoskeletal (tính từ): thuộc về cơ xương.
- Musculoskeletal pain is a frequent complaint among office workers. (Đau cơ xương là một phàn nàn thường gặp ở nhân viên văn phòng.)
- Musculoskeletal health: sức khỏe cơ xương.
- Regular exercise is important for maintaining musculoskeletal health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe cơ xương.)
- Locomotor system: hệ thống vận động, một thuật ngữ ít dùng hơn nhưng tương đương.
- Musculoskeletal system (tiếng Anh không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt ngoài "hệ cơ xương khớp"): hệ cơ xương khớp.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "musculoskeletal system" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Strengthen the musculoskeletal system: tăng cường hệ thống cơ xương. - Weight-bearing exercises help strengthen the musculoskeletal system. (Các bài tập chịu trọng lượng giúp tăng cường hệ thống cơ xương.) - Support the musculoskeletal system: hỗ trợ hệ thống cơ xương. - Proper nutrition supports the musculoskeletal system. (Dinh dưỡng hợp lý hỗ trợ hệ thống cơ xương.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "musculoskeletal system". Tuy nhiên, trong y học, có cụm từ: - "The body's framework": khung xương của cơ thể, thường được dùng ẩn dụ để chỉ hệ thống cơ xương. - The musculoskeletal system is the body's framework that allows movement. (Hệ thống cơ xương là khung xương của cơ thể cho phép chuyển động.)