musculus abductor digiti minimi pedis

musculus abductor digiti minimi pedis

The student points to the musculus abductor digiti minimi pedis on an anatomical chart.

Định nghĩa

Danh từ: - dẫn ngón út bàn chân: "musculus abductor digiti minimi pedis" một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ một nằmbàn chân. này chức năng dẫn (kéo ra xa trục cơ thể) ngón út của bàn chân. Tên gọi này được ghép từ các từ Latin: "musculus" (), "abductor" ( dẫn), "digiti minimi" (ngón út), "pedis" (của bàn chân).

dụ sử dụng
  • ( dẫn ngón út bàn chân giúp xòe các ngón chân.)
  • (Chấn thương dẫn ngón út bàn chân có thể gây đau khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu giải phẫu, phẫu thuật chỉnh hình, hoặc vật trị liệu để mô tả chính xác vị trí chức năng của .
    • The surgeon carefully dissected the musculus abductor digiti minimi pedis during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã mổ xẻ cẩn thận dẫn ngón út bàn chân trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Abductor digiti minimi pedis (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
  • dẫn ngón út (danh từ, tiếng Việt): tên gọi phổ biến trong sách giáo khoa giải phẫu Việt Nam.
  • Musculus abductor hallucis (danh từ): dẫn ngón cái bàn chân, một tương tự nhưngngón cái.
Từ đồng nghĩa
  • dẫn ngón chân út (danh từ): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Abductor muscle of the little toe (danh từ, tiếng Anh): tên gọi tương đương trong ngôn ngữ hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Chức năng của : "function of the musculus abductor digiti minimi pedis" (chức năng của dẫn ngón út bàn chân).
  • Giải phẫu : "anatomy of the musculus abductor digiti minimi pedis" (giải phẫu dẫn ngón út bàn chân).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.