musculus abductor pollicis

musculus abductor pollicis

A student points to the musculus abductor pollicis on an anatomical chart.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - dẫn ngón cái: "musculus abductor pollicis" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một nằmvùng bàn tay, chức năng chính kéo ngón cái ra xa khỏi lòng bàn tay (dạng ngón cái). này đóng vai trò quan trọng trong các động tác cầm nắm vận động tinh tế của bàn tay.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musculus abductor pollicis brevis": dẫn ngón cái ngắn, một phần của dẫn ngón cái nhưng nằm nông hơn.

    • Musculus abductor pollicis brevis thường được nhắc đến cùng với musculus abductor pollicis longus trong các bài giảng về giải phẫu tay.
  • "Lực của musculus abductor pollicis": sức mạnh của này thường được đánh giá trong các bài kiểm tra thần kinh .

    • Suy yếu musculus abductor pollicis có thể dấu hiệu của tổn thương dây thần kinh giữa.
Biến thể từ gần giống
  • Abductor pollicis longus (n): dẫn ngón cái dài.
  • Abductor digiti minimi (n): dẫn ngón út.
  • Adductor pollicis (n): khép ngón cái (đối lập chức năng với dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • dạng ngón cái: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Abductor muscle of the thumb: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • " dẫn ngón cái ngắn": tên Việt hóa của musculus abductor pollicis brevis.
  • "Dây thần kinh chi phối musculus abductor pollicis": dây thần kinh giữa (median nerve) dây chính điều khiển này.
Thành ngữ liên quan
  • "Đau dẫn ngón cái": một triệu chứng thường gặp trong hội chứng ống cổ tay.
    • Bệnh nhân thường phàn nàn về đau musculus abductor pollicis khi làm việc với máy tính quá lâu.