musculus biceps brachii
Danh từ: - Cơ nhị đầu cánh tay: "musculus biceps brachii" là tên giải phẫu học chính thức của cơ nhị đầu cánh tay, một cơ nằm ở mặt trước của cánh tay trên. Cơ này có hai đầu (bắp) và có chức năng chính là gập (co) khuỷu tay và xoay ngửa cẳng tay (supination).
- (Cơ nhị đầu cánh tay là một trong những cơ nổi bật nhất ở cánh tay trên.)
- (Chấn thương ở cơ nhị đầu cánh tay có thể hạn chế khả năng nâng đồ vật.)
"to strain the musculus biceps brachii": làm căng cơ nhị đầu cánh tay.
- He strained his musculus biceps brachii during weightlifting. (Anh ấy đã làm căng cơ nhị đầu cánh tay trong khi tập tạ.)
"the musculus biceps brachii tendon": gân của cơ nhị đầu cánh tay.
- The musculus biceps brachii tendon attaches to the radius bone. (Gân của cơ nhị đầu cánh tay gắn vào xương quay.)
Biceps (n): tên gọi tắt thông dụng của "musculus biceps brachii".
- He has strong biceps from years of training. (Anh ấy có cơ nhị đầu khỏe nhờ nhiều năm tập luyện.)
Biceps brachii (n): dạng viết tắt không có từ "musculus", thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
- The biceps brachii is a two-headed muscle. (Cơ nhị đầu cánh tay là một cơ có hai đầu.)
- Cơ nhị đầu: tên gọi tiếng Việt thông dụng.
- Bắp tay trước: tên gọi dân gian, chỉ phần cơ phía trước cánh tay trên.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này, nhưng có thể dùng các động từ mô tả chức năng: - Co cơ nhị đầu: gập cơ nhị đầu. - Hãy co cơ nhị đầu khi bạn nâng tạ lên. - Duỗi cơ nhị đầu: duỗi thẳng cơ nhị đầu. - Sau khi tập, bạn nên duỗi cơ nhị đầu để thư giãn.
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng "biceps" thường xuất hiện trong các cụm từ thể thao: - "Show your biceps": khoe bắp tay (thường dùng trong ngữ cảnh thể hình). - After winning the competition, he proudly showed his biceps. (Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy tự hào khoe bắp tay.)