musculus deltoideus

musculus deltoideus

The athlete flexes his musculus deltoideus in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • delta: "musculus deltoideus" một lớn hình tam giác bao phủ khớp vai, chức năng giúp dang, gập, duỗi xoay cánh tay.
dụ sử dụng
  • ( delta rất cần thiết cho việc nâng cánh tay sang ngang.)
  • (Chấn thương delta có thể hạn chế cử động vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musculus deltoideus" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa để chỉ một cụ thể, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
    • The musculus deltoideus is divided into three parts: anterior, lateral, and posterior. ( delta được chia thành ba phần: trước, bên sau.)
Biến thể từ gần giống
  • delta (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "musculus deltoideus".

    • delta giúp vai hình dáng tròn trịa. (The deltoid muscle gives the shoulder a rounded shape.)
  • tam giác (n): một thuật ngữ ít dùng, nhưng cũng có thể chỉ delta do hình dạng tam giác của .

Từ đồng nghĩa
  • vai: một cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng " delta" vai nhiều khác nhau.
  • dạng vai: nhấn mạnh chức năng dang cánh tay của này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "musculus deltoideus" đây thuật ngữ giải phẫu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus deltoideus".