musculus sartorius

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • may: "musculus sartorius" một dài nhất trong cơ thể người, nằmvùng đùi, chức năng giúp xoay chân vào tư thế ngồi giống như thợ may. Tên gọi của này bắt nguồn từ tiếng Latin "sartor" (thợ may), cho phép động tác bắt chéo chân khi ngồi, tư thế thường thấythợ may.
dụ sử dụng
  • ( may dài nhất trong cơ thể người, chạy từ hông đến đầu gối.)
  • (Chấn thương may có thể gây đau khi xoay chân hoặc ngồi bắt chéo chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sartorius muscle": Tên gọi thông thường của "musculus sartorius" trong giải phẫu học.

    • The sartorius muscle is often used in surgical procedures involving the thigh. ( may thường được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến đùi.)
  • "Sartorius tendon": Gân của may, nối với xương chày.

    • The sartorius tendon can be palpated near the medial side of the knee. (Gân may có thể sờ thấy gần phía trong của đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sartorius (danh từ): Cách gọi ngắn gọn của "musculus sartorius".

    • The sartorius is one of the muscles involved in hip flexion. ( may một trong những tham gia vào động tác gập hông.)
  • Sartorial (tính từ): Liên quan đến thợ may hoặc quần áo (không trực tiếp liên quan đến , nhưng cùng gốc từ).

    • He has a great sartorial sense. (Anh ấy khiếu thời trang tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • may: Tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • dài nhất cơ thể: Mô tả chức năng đặc trưng của này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "musculus sartorius".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus sartorius".