musculus sphincter ductus choledochi
The doctor points to the musculus sphincter ductus choledochi on a medical diagram.
Danh từ: - Cơ thắt ống mật chủ: "musculus sphincter ductus choledochi" là một danh từ giải phẫu học, chỉ một cơ vòng (cơ thắt) trơn nằm ở phần cuối của ống mật chủ (ductus choledochus). Cơ này có chức năng co thắt để điều chỉnh dòng chảy của mật từ ống mật chủ vào tá tràng (phần đầu của ruột non), giúp kiểm soát sự bài tiết mật trong quá trình tiêu hóa.
- (Cơ thắt ống mật chủ co lại để ngăn mật chảy vào tá tràng trong thời gian nhịn ăn.)
- (Tổn thương cơ thắt ống mật chủ có thể dẫn đến trào ngược mật.)
"Sphincter of the common bile duct": Một tên gọi thay thế bằng tiếng Anh cho "musculus sphincter ductus choledochi", thường được dùng trong văn cảnh lâm sàng.
- The sphincter of the common bile duct is a key structure in biliary physiology. (Cơ thắt ống mật chủ là một cấu trúc quan trọng trong sinh lý đường mật.)
Chức năng trong cơ thể: Cơ này hoạt động phối hợp với cơ thắt Oddi (Oddi sphincter) để điều hòa dòng chảy của mật và dịch tụy.
- The musculus sphincter ductus choledochi works with the sphincter of Oddi to regulate bile flow. (Cơ thắt ống mật chủ hoạt động cùng với cơ thắt Oddi để điều hòa dòng chảy của mật.)
Sphincter of Oddi (cơ thắt Oddi): Một cơ thắt khác nằm ở điểm nối của ống mật chủ và ống tụy với tá tràng, có chức năng tương tự nhưng phức tạp hơn.
- The sphincter of Oddi differs from the musculus sphincter ductus choledochi in its location and function. (Cơ thắt Oddi khác với cơ thắt ống mật chủ về vị trí và chức năng.)
Ductus choledochus (ống mật chủ): Ống dẫn mật từ gan và túi mật đến tá tràng, nơi cơ thắt này tọa lạc.
- Cơ thắt ống mật chủ (tiếng Việt): Tên gọi tương đương trong thuật ngữ y học Việt Nam.
- Sphincter of the common bile duct (tiếng Anh): Tên thay thế phổ biến trong y văn quốc tế.
- Contract the sphincter: co thắt cơ vòng.
- The musculus sphincter ductus choledochi contracts to close the duct. (Cơ thắt ống mật chủ co lại để đóng ống dẫn.)
- Relax the sphincter: giãn cơ vòng.
- The sphincter relaxes to allow bile flow during digestion. (Cơ thắt giãn ra để cho phép mật chảy trong quá trình tiêu hóa.)
- Sphincter spasm (co thắt cơ vòng): Một hiện tượng bệnh lý khi cơ thắt này co thắt bất thường, gây tắc nghẽn dòng mật.
- Sphincter spasm of the common bile duct can cause jaundice. (Co thắt cơ thắt ống mật chủ có thể gây vàng da.)