musculus sphincter pupillae

musculus sphincter pupillae

The pupil constricts as the musculus sphincter pupillae contracts.

Định nghĩa

Danh từ: Musculus sphincter pupillae một thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành, chỉ một vòng trơn bao quanh mống mắt (iris) của mắt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả chế điều tiết đồng tử (pupil) trong phản xạ ánh sáng.
Biến thể từ gần giống
  • vòng đồng tử (tên gọi thông thường trong tiếng Việt): tương đương với .
  • giãn đồng tử (musculus dilatator pupillae): đối lập, chức năng làm giãn đồng tử.
Từ đồng nghĩa
  • thắt đồng tử: thuật ngữ giải phẫu tiếng Việt thông dụng.
  • vòng mống mắt: tên gọi mô tả vị trí của này.
Các cụm từ liên quan
  • Phản xạ co đồng tử (pupillary light reflex): phản xạ tự động làm co đồng tử khi gặp ánh sáng mạnh, do điều khiển.
  • Liệt thắt đồng tử (sphincter pupillae paralysis): tình trạng mất chức năng co đồng tử.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.