musculus temporalis
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ thái dương: "Musculus temporalis" là một danh từ giải phẫu học, chỉ một cơ nằm ở vùng thái dương của hộp sọ. Cơ này kéo dài từ hố thái dương (temporal fossa) đến mỏm vẹt (coronoid process) của xương hàm dưới. Chức năng chính của nó là nâng hàm dưới lên và đóng khớp cắn, giúp thực hiện động tác nhai.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thái dương là một trong những cơ chính được sử dụng khi nhai.)
- (Chấn thương cơ thái dương có thể gây khó khăn trong việc mở miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"temporalis muscle": Cụm từ tương đương thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng trong văn bản giải phẫu chính thức, "musculus temporalis" vẫn được dùng.
- The temporalis muscle is innervated by the mandibular nerve. (Cơ thái dương được chi phối bởi dây thần kinh hàm dưới.)
"deep temporalis": Một phần sâu hơn của cơ thái dương, tham gia vào các chuyển động tinh tế hơn của hàm.
- The deep temporalis assists in retracting the mandible. (Phần sâu của cơ thái dương hỗ trợ việc kéo hàm dưới ra sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporal (adj): thuộc về thái dương.
- The temporal bone protects the temporal lobe. (Xương thái dương bảo vệ thùy thái dương.)
- Temporalis (n): dạng rút gọn của "musculus temporalis", thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
- The temporalis is palpable during clenching. (Cơ thái dương có thể sờ thấy khi nghiến răng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ nhai (masseter muscle): Mặc dù khác nhau về vị trí, cả hai cơ đều tham gia vào việc đóng hàm, nhưng "musculus temporalis" tập trung ở thái dương, trong khi "masseter" nằm ở má.
- Cơ thái dương (temporal muscle): Đây là cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "musculus temporalis".