musculus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bắp: "musculus" một thuật ngữ y học hoặc sinh học, chỉ một cơ quan co rút trong cơ thể động vật, thường được gọi là "" (tương đương với từ "muscle" trong tiếng Anh hiện đại). Từ này thường xuất hiện trong danh pháp giải phẫu hoặc các văn bản cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musculus in the human arm allows for movement. ( bắpcánh tay con người cho phép cử động.)
    • In anatomy, the term "musculus" is used to refer to a specific muscle. (Trong giải phẫu, thuật ngữ "musculus" được dùng để chỉ một cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musculus" trong danh pháp giải phẫu: Từ này thường một phần của tên Latin cho các cụ thể, dụ: ( nhị đầu cánh tay) hoặc ( thẳng bụng).
    • The musculus deltoideus is responsible for raising the arm. ( delta chịu trách nhiệm nâng cánh tay lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle (danh từ, tiếng Anh hiện đại): bắp, thường dùng thay cho "musculus" trong ngữ cảnh thông thường.
    • He has strong muscles from working out. (Anh ấy bắp khỏe nhờ tập luyện.)
  • Muscular (tính từ): thuộc về bắp, bắp.
    • She has a muscular build. ( ấy thân hình vạm vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • : từ tiếng Việt phổ biến để chỉ "musculus" hoặc "muscle".
    • bắp của anh ấy rất săn chắc. (His muscles are very firm.)
  • Bắp thịt: cách gọi dân dã hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Bắp thịtchân bị đau sau khi chạy. (The muscle in the leg hurts after running.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "musculus", nhưng có thể liên quan đến từ "muscle" trong tiếng Anh:
    • Muscle in: chen vào, xâm lấn (một cách cưỡng bức).
      • Competitors tried to muscle in on the market. (Các đối thủ cạnh tranh cố gắng chen vào thị trường.)
    • Muscle up: tăng cường sức mạnh bắp.
      • He needs to muscle up for the competition. (Anh ấy cần tăng cường bắp cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Flex one's muscles: phô trương sức mạnh hoặc quyền lực.
    • The company is flexing its muscles by launching a new product. (Công ty đang phô trương sức mạnh bằng cách ra mắt sản phẩm mới.)
  • Not move a muscle: không cử động, đứng yên.
    • She didn't move a muscle during the entire performance. ( ấy không cử động một nào trong suốt buổi biểu diễn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

musculus
A student points to the musculus biceps in a textbook diagram.