mushroom cloud
Định nghĩa
Danh từ: - Đám mây hình nấm: "mushroom cloud" chỉ một đám mây lớn gồm các mảnh vụn và bụi, có hình dạng giống như cây nấm, bốc lên bầu trời sau một vụ nổ (đặc biệt là bom nguyên tử).
Ví dụ sử dụng
- (Vụ nổ tạo ra một đám mây hình nấm khổng lồ có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
- (Những bức ảnh về đám mây hình nấm từ vụ thử hạt nhân vẫn còn mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rise like a mushroom cloud": bốc lên như đám mây hình nấm (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tượng trưng).
- The smoke from the fire rose like a mushroom cloud into the dark sky. (Khói từ đám cháy bốc lên như đám mây hình nấm vào bầu trời tối tăm.)
Biến thể và từ gần giống
Mushroom-shaped cloud (cụm danh từ): đám mây hình nấm (mô tả chính xác hơn về hình dạng).
- The mushroom-shaped cloud was a terrifying sight. (Đám mây hình nấm là một cảnh tượng đáng sợ.)
Nuclear cloud (danh từ): đám mây hạt nhân (thường dùng thay thế trong bối cảnh chuyên ngành).
- The nuclear cloud spread radioactive particles across the region. (Đám mây hạt nhân phát tán các hạt phóng xạ khắp khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Atomic cloud: đám mây nguyên tử (nhấn mạnh vào nguồn gốc vũ khí hạt nhân).
- Explosion cloud: đám mây nổ (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng vụ nổ hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go up in a mushroom cloud: bốc lên thành đám mây hình nấm (dùng để mô tả một vụ nổ).
- The entire building went up in a mushroom cloud of dust and debris. (Toàn bộ tòa nhà bốc lên thành đám mây hình nấm gồm bụi và mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
- Mushroom cloud of controversy: đám mây tranh cãi hình nấm (ẩn dụ chỉ một vụ bê bối hoặc tranh luận lớn bùng nổ).
- The scandal created a mushroom cloud of controversy that engulfed the government. (Vụ bê bối tạo ra một đám mây tranh cãi hình nấm bao trùm chính phủ.)