mushroom sauce
Định nghĩa
Danh từ: - Nước sốt nấm: "Mushroom sauce" là một loại nước sốt được làm từ nấm xào, thường kết hợp với nước sốt nâu (brown sauce), có hương vị đậm đà, béo ngậy và thơm mùi nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi món bít tết với nước sốt nấm.)
- (Nước sốt nấm rất hợp với mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve with mushroom sauce": dùng kèm với nước sốt nấm.
- The chef served the chicken with a creamy mushroom sauce. (Đầu bếp đã phục vụ món gà kèm với nước sốt nấm kem.)
"mushroom sauce base": phần nền của nước sốt nấm (thường là nước dùng hoặc kem).
- The recipe starts with a mushroom sauce base made from butter and flour. (Công thức bắt đầu với phần nền nước sốt nấm được làm từ bơ và bột mì.)
Biến thể và từ gần giống
Creamy mushroom sauce (danh từ): nước sốt nấm kem (có thêm kem tươi).
- The creamy mushroom sauce was rich and smooth. (Nước sốt nấm kem rất béo và mịn.)
Mushroom gravy (danh từ): nước thịt nấm (dạng sánh hơn, thường dùng với thịt).
- The mushroom gravy was poured over the mashed potatoes. (Nước thịt nấm được rưới lên khoai tây nghiền.)
Từ đồng nghĩa
- Sauce aux champignons (tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực): nước sốt nấm.
- Mushroom cream sauce (danh từ): nước sốt kem nấm (tương tự nhưng nhấn mạnh thành phần kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "mushroom sauce", nhưng có thể liên quan đến động từ "to sauce": rưới sốt.
- She sauced the dish with mushroom sauce. (Cô ấy rưới nước sốt nấm lên món ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Everything tastes better with mushroom sauce": Mọi thứ đều ngon hơn khi có nước sốt nấm (thành ngữ không chính thức, dùng để khen ngợi hương vị của nước sốt này).