mushroom-shaped cloud

mushroom-shaped cloud

A mushroom-shaped cloud rises over the desert after a test explosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám mây hình nấm: "mushroom-shaped cloud" một đám mây lớn gồm các mảnh vụn bụi, hình dạng giống như một cây nấm, bốc lên bầu trời sau một vụ nổ, đặc biệt vụ nổ bom nguyên tử. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hậu quả trực quan của các vụ thử hạt nhân hoặc các vụ nổ cực lớn.
dụ sử dụng
  • (Vụ nổ tạo ra một đám mây hình nấm khổng lồ có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.)
  • (Những bức ảnh chụp đám mây hình nấm đã trở thành biểu tượng mang tính bước ngoặt của thời đại hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mushroom-shaped cloud" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi cụm từ này được dùng để mô tả bất kỳ hiện tượng nào hình dạng tương tự, như khói bụi từ núi lửa phun trào hoặc các vụ nổ công nghiệp lớn.
    • The volcanic eruption produced a mushroom-shaped cloud of ash and steam. (Vụ phun trào núi lửa tạo ra một đám mây hình nấm gồm tro hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom cloud (n): dạng rút gọn phổ biến của "mushroom-shaped cloud", thường được dùng trong các báo cáo khoa học truyền thông.
    • The mushroom cloud rose rapidly after the detonation. (Đám mây hình nấm bốc lên nhanh chóng sau vụ kích nổ.)
  • Nuclear cloud (n): đám mây hạt nhân, một thuật ngữ chuyên ngành hẹp hơn, chỉ đám mây hình nấm từ vụ nổ hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Atomic cloud: đám mây nguyên tử, thường dùng trong bối cảnh lịch sử về thử nghiệm bom nguyên tử.
  • Nuclear mushroom: cây nấm hạt nhân, một cách nói hình tượng phổ biến trong văn học báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To form a mushroom-shaped cloud: hình thành đám mây hình nấm.
    • The explosion caused debris to form a mushroom-shaped cloud. (Vụ nổ khiến các mảnh vụn hình thành một đám mây hình nấm.)
  • To rise as a mushroom-shaped cloud: bốc lên như một đám mây hình nấm.
    • Smoke rose as a mushroom-shaped cloud over the blast site. (Khói bốc lên như một đám mây hình nấm phía trên địa điểm nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mushrooming effect": hiệu ứng lan rộng nhanh chóng, giống như sự phát triển của nấm hoặc sự bùng nổ của một đám mây hình nấm.
    • The scandal had a mushrooming effect on the company's reputation. (Vụ bê bối hiệu ứng lan rộng nhanh chóng đến danh tiếng của công ty.)