music director

music director

The music director raises his baton to begin the symphony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc âm nhạc: "music director" người chịu trách nhiệm chỉ huy, điều phối lãnh đạo một nhóm nhạc, dàn nhạc, hoặc tổ chức âm nhạc. Người này thường quyết định về các tiết mục, phong cách biểu diễn, đảm bảo sự hòa hợp trong quá trình tập luyện trình diễn.
    • Nhạc trưởng: Trong bối cảnh dàn nhạc giao hưởng hoặc hợp xướng, "music director" thường đồng nghĩa với nhạc trưởng, người đứng ra chỉ huy toàn bộ buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • (Giám đốc âm nhạc của dàn nhạc đã quyết định biểu diễn một bản giao hưởng mới.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm giám đốc âm nhạc cho dàn hợp xướng của trường.)
  • (Giám đốc âm nhạc làm việc chặt chẽ với các nhà soạn nhạc để hoàn thiện các tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as music director": đảm nhiệm vai trò giám đốc âm nhạc.
    • He has served as music director for the city's philharmonic for over a decade. (Ông ấy đã đảm nhiệm vai trò giám đốc âm nhạc cho dàn nhạc giao hưởng của thành phố hơn một thập kỷ.)
  • "music director and conductor": giám đốc âm nhạc nhạc trưởng (thường dùng khi một người đảm nhận cả hai vai trò).
    • The music director and conductor led the orchestra with great passion. (Giám đốc âm nhạc kiêm nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc với niềm đam mê lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Music direction (danh từ): sự chỉ đạo âm nhạc, quá trình hoặc phong cách lãnh đạo trong âm nhạc.
    • The music direction of the film was praised by critics. (Sự chỉ đạo âm nhạc của bộ phim đã được các nhà phê bình khen ngợi.)
  • Artistic director (danh từ): giám đốc nghệ thuật (thường bao gồm cả âm nhạc các khía cạnh nghệ thuật khác).
    • The artistic director oversees both the music and the stage design. (Giám đốc nghệ thuật giám sát cả âm nhạc thiết kế sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conductor: nhạc trưởng (thường dùng cho dàn nhạc giao hưởng).
  • Bandleader: trưởng ban nhạc (thường dùng trong nhạc jazz, pop, rock).
  • Choir director: giám đốc hợp xướng (chuyên về dàn hợp xướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead a group: dẫn dắt một nhóm (nhạc).
    • The music director leads the group during rehearsals. (Giám đốc âm nhạc dẫn dắt nhóm trong các buổi tập.)
  • Take charge of: phụ trách (một dàn nhạc).
    • He took charge of the orchestra as the new music director. (Anh ấy phụ trách dàn nhạc với tư cách giám đốc âm nhạc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the tune: quyết định mọi thứ (ám chỉ người quyền lực, thường dùng cho giám đốc âm nhạc).
    • As music director, she calls the tune for every performance. ( giám đốc âm nhạc, ấy quyết định mọi thứ cho mỗi buổi biểu diễn.)
  • Set the tempo: thiết lập nhịp độ (vừa nghĩa đen trong âm nhạc, vừa nghĩa bóng về lãnh đạo).
    • The music director sets the tempo for the entire ensemble. (Giám đốc âm nhạc thiết lập nhịp độ cho toàn bộ nhóm.)