music genre

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể loại âm nhạc: "music genre" chỉ một phong cách hoặc loại hình âm nhạc cụ thể, được phân loại dựa trên các đặc điểm như nhịp điệu, giai điệu, nhạc cụ, hoặc bối cảnh văn hóa. Đây cách phân nhóm để giúp người nghe dễ dàng nhận diện lựa chọn âm nhạc theo sở thích.

dụ sử dụng
  • (Jazz một thể loại âm nhạc phổ biến bắt nguồn từ New Orleans.)
  • ( ấy thích nghe nhiều thể loại âm nhạc, từ cổ điển đến hip-hop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a music genre": xác định một thể loại âm nhạc.

    • Critics often struggle to define the music genre of experimental bands. (Các nhà phê bình thường gặp khó khăn khi xác định thể loại âm nhạc của các ban nhạc thử nghiệm.)
  • "to belong to a music genre": thuộc về một thể loại âm nhạc.

    • This song belongs to the electronic dance music genre. (Bài hát này thuộc thể loại nhạc điện tử khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Genre (n): thể loại (nói chung, không chỉ riêng âm nhạc).

    • The film genre of science fiction is very popular. (Thể loại phim khoa học viễn tưởng rất phổ biến.)
  • Subgenre (n): thể loại phụ (một nhánh nhỏ trong một thể loại lớn).

    • Death metal is a subgenre of heavy metal music. (Death metal một thể loại phụ của nhạc heavy metal.)
Từ đồng nghĩa
  • Musical style: phong cách âm nhạc.
  • Musical category: danh mục âm nhạc.
Các cụm từ liên quan
  • Crossover music genre: thể loại âm nhạc pha trộn.

    • Blues-rock is a crossover music genre combining blues and rock. (Blues-rock một thể loại âm nhạc pha trộn giữa blues rock.)
  • Niche music genre: thể loại âm nhạc ngách (dành cho nhóm khán giả nhỏ).

    • Vaporwave is a niche music genre that emerged online in the 2010s. (Vaporwave một thể loại âm nhạc ngách xuất hiện trực tuyến vào những năm 2010.)
Thành ngữ liên quan
  • A genre of its own: một thể loại riêng biệt.
    • Her music is so unique that it has become a genre of its own. (Âm nhạc của ấy độc đáo đến mức đã trở thành một thể loại riêng biệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "music genre"

music genre
People enjoy listening to a new music genre on the radio.