music school

music school

A young student carries a violin case into the music school.

Định nghĩa

Danh từ: Trường âm nhạc, trường chuyên dạy nhạc. - "Music school" một danh từ ghép, chỉ một cơ sở giáo dục chuyên biệt về âm nhạc, nơi học sinh được học lý thuyết, thực hành nhạc cụ, thanh nhạc, sáng tác, hoặc lịch sử âm nhạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học piano tại một trường âm nhạc từ khi lên sáu tuổi.)
  • (Trường âm nhạc đó cung cấp các khóa học về nhạc jazz, cổ điển đương đại.)
  • (Anh ấy đã nộp đơn vào nhiều trường âm nhạc nhưng chỉ được nhận vào một trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a music school": theo học tại một trường âm nhạc.
    • Many famous musicians attended a music school before becoming professionals. (Nhiều nhạc nổi tiếng đã từng theo học tại một trường âm nhạc trước khi trở thành chuyên nghiệp.)
  • "to graduate from a music school": tốt nghiệp từ một trường âm nhạc.
    • After graduating from a music school, he started his own band. (Sau khi tốt nghiệp từ một trường âm nhạc, anh ấy thành lập ban nhạc riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Music teacher (danh từ): giáo viên dạy nhạc.
    • Her music teacher encouraged her to join a music school. (Giáo viên dạy nhạc của ấy đã khuyến khích tham gia một trường âm nhạc.)
  • Music class (danh từ): lớp học nhạc.
    • He takes a music class every weekend, but it's not a full music school. (Anh ấy tham gia một lớp học nhạc mỗi cuối tuần, nhưng đó không phải một trường âm nhạc chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatory (danh từ): nhạc viện, trường đào tạo âm nhạc chuyên sâu (thường dùng cho bậc đại học hoặc sau đại học).
    • The conservatory is more prestigious than a regular music school. (Nhạc viện uy tín hơn một trường âm nhạc thông thường.)
  • Academy of music (danh từ): học viện âm nhạc.
    • She dreams of studying at the Royal Academy of Music. ( ấy mơ ước được học tại Học viện Âm nhạc Hoàng gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "music school". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ kết hợp: - to enroll in a music school: ghi danh vào một trường âm nhạc. - He decided to enroll in a music school to improve his guitar skills. (Anh ấy quyết định ghi danh vào một trường âm nhạc để cải thiện kỹ năng guitar của mình.) - to drop out of a music school: bỏ học giữa chừngmột trường âm nhạc. - She dropped out of a music school to pursue a career in pop music. ( ấy bỏ học giữa chừngmột trường âm nhạc để theo đuổi sự nghiệp nhạc pop.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "music school". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "to call the tune": nắm quyền quyết định (ám chỉ việc kiểm soát trong môi trường âm nhạc). - In a music school, the principal often calls the tune for the curriculum. (Trong một trường âm nhạc, hiệu trưởng thường nắm quyền quyết định chương trình giảng dạy.)