music-master

/'mju:zik,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
music-master

The music-master teaches a student to play the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc: Một người dạy nhạc, đặc biệt một giáo viên âm nhạc trình độ cao hoặc vị trí chính thức, thường trong một trường học hoặc viện âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young pianist was grateful for the strict training from his old music-master. (Người nghệ sĩ dương cầm trẻ biết ơn sự đào tạo nghiêm khắc từ người thầy dạy nhạc của mình.)
    • She was appointed as the new music-master at the prestigious academy. ( ấy được bổ nhiệm làm giáo sư nhạc mới tại học viện danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường được dùng trong bối cảnh giáo dục âm nhạc truyền thống hoặc khi nói về các bậc thầy trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Music teacher (n): giáo viên dạy nhạc (từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
  • Maestro (n): bậc thầy, nhạc trưởng (nhấn mạnh tài năng uy tín nghệ thuật lớn).
  • Instructor (n): người hướng dẫn, giảng viên (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
  • Music teacher: giáo viên âm nhạc.
  • Tutor: gia sư (có thể dạy nhạc).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "music" (âm nhạc) "master" (bậc thầy, người chủ). Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "music teacher" thường được sử dụng phổ biến hơn.
music-master

The music-master teaches a student to play the piano.

danh từ
  1. giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc