musical chairs

musical chairs

A group of children play musical chairs at a birthday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ghế âm nhạc: Một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó người chơi diễu hành theo nhạc xung quanh một hàng ghế số ghế ít hơn số người chơi. Khi nhạc dừng đột ngột, mọi người cố gắng ngồi vào ghế; ai không tìm được ghế sẽ bị loại. Sau đó, một ghế được bỏ đi cuộc diễu hành tiếp tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc.
    • Sự xáo trộn không ý nghĩa thực tế: Nghĩa bóng, chỉ một sự thay đổi hoặc sắp xếp lại (nhân sự, vị trí) không mang lại hiệu quả hoặc ý nghĩa thực tế, thường mang tính luân chuyển vô ích.
dụ sử dụng
  • Trò chơi ghế âm nhạc:

    • The children laughed and ran around the chairs during a game of musical chairs. (Những đứa trẻ cười chạy quanh ghế trong khi chơi trò ghế âm nhạc.)
    • At the birthday party, musical chairs was the most exciting activity. (Tại bữa tiệc sinh nhật, trò ghế âm nhạc hoạt động thú vị nhất.)
  • Sự xáo trộn không ý nghĩa thực tế:

    • The company is looking for stability after years of musical chairs with directors. (Công ty đang tìm kiếm sự ổn định sau nhiều năm thay đổi giám đốc luẩn quẩn.)
    • Shareholders don't want the company playing musical chairs with their investment. (Các cổ đông không muốn công ty xáo trộn vô ích với khoản đầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play musical chairs": (nghĩa bóng) thay đổi hoặc sắp xếp lại một cách vô ích, thường về nhân sự hoặc chiến lược.
    • The government has been playing musical chairs with cabinet positions, causing confusion. (Chính phủ đã liên tục thay đổi các vị trí nội các một cách vô ích, gây ra sự hỗn loạn.)
  • "musical chairs with something": xáo trộn hoặc thay đổi liên tục điều đó không kế hoạch rõ ràng.
    • Stop playing musical chairs with the budget; we need a clear plan. (Đừng xáo trộn ngân sách nữa; chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "musical chairs" một cụm danh từ cố định, không dạng biến thể như tính từ hay động từ. Tuy nhiên, có thể dùng như một danh từ ghép không đếm được.
  • Từ gần giống:
    • Game of musical chairs: trò chơi ghế âm nhạc (cụm từ mô tả đầy đủ).
    • Shuffle: sự xáo trộn, sắp xếp lại (thường dùng trong ngữ cảnh nhân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi: không từ đồng nghĩa chính xác.
  • Nghĩa bóng:
    • Reorganization without purpose: sự tái tổ chứcmục đích.
    • Futile rotation: sự luân chuyển vô ích.
    • Shuffling: sự xáo trộn ( dụ: the shuffling of executives).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "musical chairs" danh từ, không phải động từ. Các cụm động từ liên quan đến nghĩa bóng có thể dùng:
    • Shuffle around: xáo trộn, sắp xếp lại ( dụ: They shuffled the managers around like musical chairs.)
    • Rotate through: luân phiên ( dụ: The team rotated through positions, like musical chairs.)
Thành ngữ liên quan
  • "Musical chairs": (chính thành ngữ) chỉ sự thay đổi luân phiên vô ích, thường trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
    • The musical chairs in the management team has hurt company morale. (Sự thay đổi nhân sự luẩn quẩn trong đội ngũ quản lý đã làm giảm tinh thần công ty.)