musical comedy

musical comedy

A family watches a lively musical comedy at the theater.

Định nghĩa
  • Danh từ: "musical comedy" một thể loại kịch nói hoặc phim ảnh, trong đó hành động lời thoại được xen kẽ với các bài hát điệu nhảy. Thể loại này thường nội dung hài hước, nhẹ nhàng kết thúc có hậu.
dụ sử dụng
  • (Nhà hát đang dàn dựng một vở hài kịch âm nhạc nổi tiếng vào cuối tuần này.)
  • ( ấy thích xem các vở hài kịch âm nhạc chúng kết hợp hài hước với những bài hát dễ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to star in a musical comedy": đóng vai chính trong một vở hài kịch âm nhạc.
    • He starred in a Broadway musical comedy last year. (Anh ấy đã đóng vai chính trong một vở hài kịch âm nhạc ở Broadway năm ngoái.)
  • "a classic musical comedy": một vở hài kịch âm nhạc kinh điển.
    • "Singin' in the Rain" is considered a classic musical comedy. (Bộ phim "Singin' in the Rain" được coi một vở hài kịch âm nhạc kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical (danh từ): nhạc kịch (thường dùng ngắn gọn cho "musical comedy" hoặc các vở nhạc kịch nói chung).
    • I prefer musicals over straight plays. (Tôi thích nhạc kịch hơn kịch nói thuần túy.)
  • Comedy (danh từ): hài kịch (thể loại hài hước, không nhất thiết nhạc).
    • This movie is a comedy, not a musical comedy. (Bộ phim này hài kịch, không phải hài kịch âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Musical play: vở nhạc kịch (thường dùng để chỉ các vở kịch nhạc nhảy, nhưng không nhất thiết phải hài hước).
  • Song-and-dance show: chương trình hát nhảy (thường biểu diễn trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to put on a musical comedy": dàn dựng một vở hài kịch âm nhạc.
    • The school will put on a musical comedy for the end-of-year celebration. (Trường học sẽ dàn dựng một vở hài kịch âm nhạc cho buổi lễ cuối năm.)
  • "to perform in a musical comedy": biểu diễn trong một vở hài kịch âm nhạc.
    • She performed in a musical comedy at the local theater. ( ấy đã biểu diễn trong một vở hài kịch âm nhạc tại nhà hát địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "All singing, all dancing": đầy đủ hát nhảy, thường dùng để miêu tả một vở nhạc kịch sôi động.
    • The show was all singing, all dancing, and the audience loved it. (Buổi biểu diễn đầy đủ hát nhảy, khán giả rất thích .)