musical drama

musical drama

A singer performs in a musical drama on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kịch nhạc: Một thể loại opera trong đó các yếu tố âm nhạc kịch tính tầm quan trọng ngang nhau; âm nhạc phù hợp với hành động trên sân khấu. "Musical drama" kết hợp chặt chẽ giữa lời thoại, giai điệu biểu diễn để truyền tải câu chuyện một cách toàn diện.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc một vở kịch nhạc kể câu chuyện tình yêu bi thảm qua các bản aria mạnh mẽ những cảnh kịch tính.)
  • (Trong một vở kịch nhạc, âm nhạc không chỉ đệm cho cốt truyện; thúc đẩy chiều sâu cảm xúc của các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a musical drama": biểu diễn một vở kịch nhạc.
    The theater company will perform a musical drama based on a historical event. (Đoàn kịch sẽ biểu diễn một vở kịch nhạc dựa trên một sự kiện lịch sử.)

  • "elements of musical drama": các yếu tố của kịch nhạc.
    The director emphasized the elements of musical drama to ensure the music matched every scene's emotion. (Đạo diễn nhấn mạnh các yếu tố của kịch nhạc để đảm bảo âm nhạc phù hợp với cảm xúc của từng cảnh.)

Biến thể từ gần giống
  • Musical (danh từ): nhạc kịch, một thể loại sân khấu lời thoại, ca hát nhảy múa, thường nhẹ nhàng hơn "musical drama".
    She starred in a famous musical on Broadway. ( ấy đóng vai chính trong một vở nhạc kịch nổi tiếng trên Broadway.)

  • Drama (danh từ): kịch, thể loại tập trung vào xung đột cảm xúc, thường không nhạc.
    The play is a drama about family secrets. (Vở kịch một tác phẩm kịch về những bí mật gia đình.)

Từ đồng nghĩa
  • Opera: opera, một thể loại kịch nhạc nguồn gốc từ châu Âu, thường được hát hoàn toàn.
    Mozart's "The Magic Flute" is a famous opera. (Vở "Cây sáo thần" của Mozart một opera nổi tiếng.)

  • Music theatre: nhạc kịch sân khấu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả "musical drama" các hình thức kết hợp âm nhạc-kịch khác.
    Modern music theatre often experiments with non-linear narratives. (Nhạc kịch sân khấu hiện đại thường thử nghiệm với các câu chuyện phi tuyến tính.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stage a musical drama: dàn dựng một vở kịch nhạc.
    The school decided to stage a musical drama for the annual festival. (Trường học quyết định dàn dựng một vở kịch nhạc cho lễ hội hàng năm.)

  • Write a musical drama: viết một vở kịch nhạc.
    He spent two years writing a musical drama about the industrial revolution. (Anh ấy dành hai năm để viết một vở kịch nhạc về cuộc cách mạng công nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • The music tells the story: âm nhạc kể câu chuyện. (Trong một vở kịch nhạc thực thụ, âm nhạc kể câu chuyện không cần nhiều lời.)