musical group

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm nhạc, ban nhạc: "Musical group" chỉ một tổ chức gồm các nhạc cùng nhau biểu diễn âm nhạc. Đây có thể một ban nhạc nhỏ, một dàn nhạc giao hưởng, một nhóm hợp xướng, hoặc bất kỳ tập hợp nào tổ chức của những người chơi nhạc cụ hoặc hát.

dụ sử dụng
  • (The Beatles một trong những nhóm nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • ( ấy tham gia một nhóm nhạc biểu diễn tại các sự kiện địa phương.)
  • (Một nhóm nhạc có thể từ một bộ đôi đến một dàn nhạc đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a musical group": thành lập một nhóm nhạc.
    • They decided to form a musical group after meeting at music school. (Họ quyết định thành lập một nhóm nhạc sau khi gặp nhau tại trường âm nhạc.)
  • "To lead a musical group": dẫn dắt một nhóm nhạc.
    • The conductor leads the musical group with great precision. (Người chỉ huy dẫn dắt nhóm nhạc với độ chính xác cao.)
  • "To join a musical group": gia nhập một nhóm nhạc.
    • Auditions are open for anyone who wants to join the musical group. (Buổi thử giọng mở cho bất kỳ ai muốn gia nhập nhóm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Musician (danh từ): nhạc , người chơi nhạc.
    • Every musician in the group practices daily. (Mỗi nhạc trong nhóm đều luyện tập hàng ngày.)
  • Band (danh từ): ban nhạc (thường dùng cho nhóm nhạc nhỏ, đặc biệt nhạc pop, rock).
    • The band played at the concert last night. (Ban nhạc đã chơi tại buổi hòa nhạc tối qua.)
  • Orchestra (danh từ): dàn nhạc giao hưởng.
    • The orchestra is a large musical group with many instruments. (Dàn nhạc giao hưởng một nhóm nhạc lớn với nhiều nhạc cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble: nhóm biểu diễn (thường dùng cho nhóm nhỏ, bao gồm cả nhạc công ca sĩ).
    • The ensemble performed a beautiful piece of classical music. (Nhóm biểu diễn đã trình bày một tác phẩm nhạc cổ điển tuyệt đẹp.)
  • Combo: nhóm nhạc nhỏ (thường dùng trong nhạc jazz hoặc nhạc đương đại).
    • The jazz combo played at the club last weekend. (Nhóm nhạc jazz nhỏ đã chơi tại câu lạc bộ cuối tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get together (as a musical group): tụ tập để biểu diễn hoặc luyện tập.
    • The musical group gets together every Tuesday for rehearsal. (Nhóm nhạc tụ tập vào mỗi thứ Ba để tập luyện.)
  • Break up (of a musical group): tan rã.
    • The musical group broke up after their lead singer left. (Nhóm nhạc tan rã sau khi ca sĩ chính rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike up the band: bắt đầu chơi nhạc (thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc ra hiệu).
    • When the guest arrived, they struck up the band to welcome him. (Khi vị khách đến, họ bắt đầu chơi nhạc để chào đón ông ấy.)
  • Be in the same band: thuộc cùng một nhóm, chung mục tiêu (nghĩa bóng).
    • Although they argue often, they are still in the same musical group. (Mặc dù họ thường xuyên tranh cãi, họ vẫn thuộc cùng một nhóm nhạc.)
musical group
A musical group performs a lively song on a small outdoor stage.