musical harmony

musical harmony

A choir sings in beautiful musical harmony.

Định nghĩa

Danh từ: Hòa âm trong âm nhạcCấu trúc của âm nhạc liên quan đến việc sắp xếp tiến triển của các hợp âm. đề cập đến cách các nốt nhạc được kết hợp đồng thời để tạo ra sự dễ chịu, cân bằng hoặc cảm xúc, trái ngược với giai điệu (một chuỗi nốt đơn lẻ) hay nhịp điệu (mô hình thời gian).

dụ sử dụng
  • (Vẻ đẹp của hòa âm trong âm nhạc nằmcách các hợp âm hỗ trợ giai điệu.)
  • (Học hòa âm trong âm nhạc giúp các nhà soạn nhạc tạo ra những tác phẩm phong phú giàu cảm xúc hơn.)
  • (Trong một dàn hợp xướng, các ca sĩ phải hòa giọng để đạt được hòa âm trong âm nhạc hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in musical harmony with": hòa hợp về mặt âm nhạc với (cái đó).
    • The strings and woodwinds are in perfect musical harmony with each other. (Dàn dây bộ gỗ hòa hợp hoàn hảo với nhau về mặt âm nhạc.)
  • "to study musical harmony": nghiên cứu lý thuyết hòa âm.
    • He spent years studying musical harmony at the conservatory. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu hòa âm trong âm nhạc tại nhạc viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonic (adj): thuộc về hòa âm.
    • The harmonic structure of this piece is complex. (Cấu trúc hòa âm của bản nhạc này rất phức tạp.)
  • Harmonize (v): hòa âm, làm cho hòa hợp.
    • The singers harmonized beautifully during the chorus. (Các ca sĩ đã hòa âm tuyệt đẹp trong đoạn điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chord progression: sự tiến triển của hợp âm (một khía cạnh cụ thể của hòa âm).
  • Tonality: tính chất âm điệu (liên quan đến tổ chức hòa âm trong một tông nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "musical harmony", nhưng có thể dùng:)
    • Work into harmony: đưa vào trạng thái hòa âm.
      • The conductor worked the orchestra into harmony. (Nhạc trưởng đã đưa dàn nhạc vào trạng thái hòa âm.)
Thành ngữ liên quan
  • In harmony with: hòa hợp với (không chỉ âm nhạc).
    • The choir sang in perfect harmony with the organ. (Dàn hợp xướng hát hòa hợp hoàn hảo với đàn organ.)
  • Strike a chord: gây ấn tượng (liên quan đến hòa âm, nhưng ẩn dụ).
    • Her speech struck a chord of musical harmony with the audience. (Bài phát biểu của ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với khán giả, như một bản hòa âm.)