musical instrument
Định nghĩa
Danh từ: Nhạc cụ – bất kỳ thiết bị, dụng cụ hoặc phương tiện nào được thiết kế hoặc sử dụng để tạo ra các âm thanh hoặc giai điệu âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn ghi-ta là một nhạc cụ phổ biến.)
- (Học chơi một nhạc cụ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- (Cô ấy có một bộ sưu tập nhạc cụ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a musical instrument": chơi một nhạc cụ.
- He can play several musical instruments, including the piano and violin. (Anh ấy có thể chơi nhiều nhạc cụ, bao gồm đàn piano và vĩ cầm.)
"musical instrument repair": sửa chữa nhạc cụ.
- The shop specializes in musical instrument repair. (Cửa hàng chuyên sửa chữa nhạc cụ.)
"electronic musical instrument": nhạc cụ điện tử.
- Synthesizers are a type of electronic musical instrument. (Đàn tổng hợp là một loại nhạc cụ điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrument (danh từ): dụng cụ (có thể dùng để chỉ nhạc cụ trong ngữ cảnh âm nhạc).
- The violin is a string instrument. (Đàn vĩ cầm là một nhạc cụ dây.)
- Instrumental (tính từ): thuộc về nhạc cụ, không có lời hát.
- He prefers instrumental music without vocals. (Anh ấy thích nhạc không lời.)
Từ đồng nghĩa
- Device for music: thiết bị tạo nhạc (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Musical tool: công cụ âm nhạc (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up an instrument: bắt đầu học chơi một nhạc cụ.
- She picked up the guitar at a young age. (Cô ấy bắt đầu học đàn ghi-ta từ khi còn nhỏ.)
- Put down an instrument: ngừng chơi một nhạc cụ.
- He put down the violin after years of practice. (Anh ấy ngừng chơi đàn vĩ cầm sau nhiều năm luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- To be as old as the hills (like an instrument): rất cũ kỹ (dùng để ví von, không phổ biến với nhạc cụ).
- This piano is as old as the hills. (Cây đàn piano này rất cũ kỹ.)
- To strike a chord: gây cảm xúc (dùng với nhạc cụ, nhưng nghĩa bóng).
- Her performance struck a chord with the audience. (Màn trình diễn của cô ấy chạm đến cảm xúc của khán giả.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "musical instrument"