musical interval
- Danh từ:
- Quãng nhạc: "musical interval" chỉ sự khác biệt về cao độ giữa hai nốt nhạc. Đây là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết âm nhạc, dùng để mô tả khoảng cách giữa hai âm thanh dựa trên tần số dao động của chúng.
- (Quãng nhạc giữa nốt Đô và Mi là quãng ba trưởng.)
- (Học cách nhận biết quãng nhạc bằng tai là điều cần thiết cho các nhạc sĩ.)
"Perfect musical interval": quãng nhạc hoàn hảo, như quãng năm (perfect fifth) hoặc quãng tám (octave), có âm thanh hài hòa nhất.
- The perfect musical interval of an octave sounds very stable. (Quãng nhạc hoàn hảo của một quãng tám nghe rất ổn định.)
"Dissonant musical interval": quãng nhạc nghịch, tạo cảm giác căng thẳng, như quãng hai (second) hoặc quãng bảy (seventh).
- A dissonant musical interval like the tritone was once avoided in classical music. (Một quãng nhạc nghịch như quãng bốn tăng từng bị tránh trong nhạc cổ điển.)
Interval (danh từ): quãng (trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc thời gian).
- The interval between two notes can be measured in semitones. (Quãng giữa hai nốt có thể được đo bằng nửa cung.)
Intervallic (tính từ): thuộc về quãng nhạc.
- Intervallic relationships are important in melody construction. (Mối quan hệ quãng nhạc rất quan trọng trong việc xây dựng giai điệu.)
- Pitch difference: sự khác biệt về cao độ.
- Distance between notes: khoảng cách giữa các nốt nhạc.
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ mô tả): - "to measure an interval": đo một quãng nhạc. - Musicians use their ear to measure a musical interval accurately. (Các nhạc sĩ dùng tai để đo một quãng nhạc một cách chính xác.)
(Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo): - "Step by step": từng bước một (không liên quan trực tiếp đến quãng nhạc, nhưng dùng để chỉ sự tiến triển tuần tự trong âm nhạc). - Learning musical intervals step by step helps build a strong foundation. (Học quãng nhạc từng bước một giúp xây dựng nền tảng vững chắc.)