musical octave
Định nghĩa
Danh từ: Quãng tám trong âm nhạc - "musical octave" (quãng tám âm nhạc) là một khoảng cách cao độ giữa hai nốt nhạc, trong đó nốt cao hơn có tần số gấp đôi nốt thấp hơn. Đây là một quãng tám âm (quãng tám) bao gồm tám bậc trong thang âm (như từ nốt Đô đến nốt Đô tiếp theo).
Ví dụ sử dụng
- (Cây đàn piano có phạm vi bảy quãng tám âm nhạc.)
- (Hát ở quãng tám âm nhạc cao hơn đòi hỏi kiểm soát hơi thở nhiều hơn.)
- (Giai điệu lặp lại mỗi quãng tám âm nhạc, tạo ra cảm giác hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to span a musical octave": trải dài một quãng tám âm nhạc.
- Her vocal range can span three musical octaves. (Quãng giọng của cô ấy có thể trải dài ba quãng tám âm nhạc.)
"to play in a musical octave": chơi nhạc trong một quãng tám âm nhạc.
- The violinist played the solo in a higher musical octave for dramatic effect. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi đoạn độc tấu ở quãng tám âm nhạc cao hơn để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Octave (n): quãng tám (thường dùng rút gọn trong âm nhạc).
- The singer hit a high octave effortlessly. (Ca sĩ đã đạt được một quãng tám cao một cách dễ dàng.)
- Octave interval (n): quãng tám (khoảng cách giữa hai nốt).
- An octave interval is the most consonant interval in music. (Một quãng tám là quãng hài hòa nhất trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Octave: quãng tám (từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).
- Eighth: quãng tám (hiếm dùng, chủ yếu trong lý thuyết âm nhạc).
- Perfect octave: quãng tám hoàn hảo (chỉ khoảng cách chính xác giữa hai nốt cùng tên).
Thành ngữ liên quan
"To hit the octave": đạt được quãng tám (thường dùng trong ca hát).
- The tenor struggled to hit the octave during the performance. (Giọng nam cao đã gặp khó khăn khi đạt được quãng tám trong buổi biểu diễn.)
"Octave leap": bước nhảy quãng tám (kỹ thuật nhảy từ nốt thấp lên nốt cao cùng tên).
- The composer used an octave leap to emphasize the climax. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng bước nhảy quãng tám để nhấn mạnh cao trào.)