musical organization

musical organization

The community musical organization performs a concert in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Một tổ chức gồm các nhạc biểu diễn cùng nhau.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức âm nhạc của thành phố đã tổ chức một buổi hòa nhạc trong công viên.)
  • ( ấy tham gia một tổ chức âm nhạc chuyên về nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a musical organization": thành viên của một tổ chức âm nhạc.
    • He has been part of a musical organization since high school. (Anh ấy đã là thành viên của một tổ chức âm nhạc từ thời trung học.)
  • "to found a musical organization": thành lập một tổ chức âm nhạc.
    • The famous conductor founded a musical organization for young talents. (Nhạc trưởng nổi tiếng đã thành lập một tổ chức âm nhạc dành cho các tài năng trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical group (danh từ): nhóm nhạc, thường nhỏ hơn ít chính thức hơn.
    • The musical group played at the local café. (Nhóm nhạc đã chơi tại quán cà phê địa phương.)
  • Orchestra (danh từ): dàn nhạc, một loại tổ chức âm nhạc lớn thường chơi nhạc cổ điển.
    • The orchestra is a well-known musical organization. (Dàn nhạc một tổ chức âm nhạc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble: nhóm nhạc, thường chỉ một nhóm nhỏ các nhạc .
  • Band: ban nhạc, thường chơi các thể loại nhạc phổ biến như rock, pop.
  • Choir: dàn hợp xướng, một tổ chức âm nhạc gồm các ca sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musical organization".

Thành ngữ liên quan
  • To be in tune with the musical organization: hòa hợp với tổ chức âm nhạc.
    • The new conductor is in tune with the musical organization's vision. (Nhạc trưởng mới hòa hợp với tầm nhìn của tổ chức âm nhạc.)

Từ gần giống