musical score
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản nhạc, tổng phổ: "musical score" là bản viết tay hoặc in ấn của một tác phẩm âm nhạc, trong đó các phần dành cho các nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau được ghi trên các khuông nhạc riêng biệt trên các trang lớn. Nó cho phép người đọc hình dung toàn bộ cấu trúc của tác phẩm.
- Bản nhạc phim: Trong ngữ cảnh điện ảnh, "musical score" chỉ phần nhạc nền được sáng tác riêng cho một bộ phim, kịch hoặc chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied the musical score of the sonata carefully before the performance. (Anh ấy đã nghiên cứu tổng phổ của bản sonata một cách cẩn thận trước buổi biểu diễn.)
- The composer spent months writing the musical score for the new movie. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều tháng để viết bản nhạc cho bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a musical score": đọc tổng phổ, khả năng hiểu và diễn giải các ký hiệu âm nhạc trên bản nhạc.
- Only trained musicians can read a full orchestral musical score. (Chỉ những nhạc sĩ được đào tạo mới có thể đọc được một tổng phổ dàn nhạc đầy đủ.)
"to compose a musical score": soạn bản nhạc, viết nhạc cho một tác phẩm cụ thể.
- She was hired to compose the musical score for the ballet. (Cô ấy được thuê để soạn bản nhạc cho vở ba-lê.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (danh từ): có thể dùng riêng để chỉ bản nhạc (dạng rút gọn của "musical score").
- The score of the symphony is very complex. (Bản nhạc của bản giao hưởng rất phức tạp.)
- Sheet music (danh từ): nhạc bản, thường chỉ bản nhạc in trên giấy cho các nhạc cụ đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ.
- She bought the sheet music for the piano piece. (Cô ấy đã mua nhạc bản cho bản piano đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng phổ: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ bản nhạc đầy đủ cho dàn nhạc.
- Bản nhạc: nghĩa chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Nhạc nền: khi nói về nhạc phim hoặc chương trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Score out: gạch bỏ một phần trong bản nhạc.
- The conductor decided to score out the second movement. (Người chỉ huy dàn nhạc đã quyết định gạch bỏ chương thứ hai.)
- Score for: sắp xếp nhạc cho một nhạc cụ hoặc dàn nhạc cụ thể.
- This piece was scored for piano and violin. (Bản nhạc này được sắp xếp cho piano và vĩ cầm.)
Thành ngữ liên quan
- Set the score: làm rõ vấn đề, giải quyết mâu thuẫn (không liên quan trực tiếp đến âm nhạc, nhưng dùng "score" với nghĩa bóng).
- Let's set the score straight about who wrote the original musical score. (Hãy làm rõ vấn đề về việc ai đã viết bản nhạc gốc.)
