musical style

Định nghĩa

Danh từ: phong cách âm nhạc, chỉ một cách thể hiện âm nhạc đặc trưng, bao gồm các yếu tố như giai điệu, nhịp điệu, hòa âm, cách sử dụng nhạc cụ, tạo nên một dạng biểu cảm riêng biệt trong âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Jazz một phong cách âm nhạc nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20.)
  • (Phong cách âm nhạc yêu thích của ấy cổ điển, đặc biệt các bản giao hưởng của Beethoven.)
  • (Phong cách âm nhạc của ban nhạc pha trộn nhạc rock với các yếu tố dân gian truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a musical style": xác định một phong cách âm nhạc.
    • Critics often struggle to define a musical style that is constantly evolving. (Các nhà phê bình thường gặp khó khăn khi xác định một phong cách âm nhạc đang liên tục phát triển.)
  • "to belong to a musical style": thuộc về một phong cách âm nhạc.
    • This song belongs to the musical style known as blues. (Bài hát này thuộc về phong cách âm nhạc được gọi là blues.)
  • "to influence a musical style": ảnh hưởng đến một phong cách âm nhạc.
    • African rhythms greatly influenced the musical style of Latin America. (Nhịp điệu châu Phi đã ảnh hưởng lớn đến phong cách âm nhạc của châu Mỹ Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Musically (trạng từ): về mặt âm nhạc.
    • The piece is musically complex, but the musical style is simple. (Bản nhạc phức tạp về mặt âm nhạc, nhưng phong cách âm nhạc thì đơn giản.)
  • Stylistically (trạng từ): về mặt phong cách.
    • The album is stylistically diverse, covering several musical styles. (Album đa dạng về mặt phong cách, bao gồm nhiều phong cách âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Genre: thể loại (âm nhạc), thường dùng để chỉ một nhóm lớn các tác phẩm đặc điểm chung.
    • He prefers the genre of electronic music. (Anh ấy thích thể loại nhạc điện tử.)
  • Form: hình thức (âm nhạc), nhấn mạnh cấu trúc.
    • Sonata is a musical form, not just a musical style. (Sonata một hình thức âm nhạc, không chỉ một phong cách âm nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To branch out into a musical style: mở rộng sang một phong cách âm nhạc.
    • The singer decided to branch out into a musical style different from pop. (Ca sĩ quyết định mở rộng sang một phong cách âm nhạc khác với nhạc pop.)
  • To stick to a musical style: trung thành với một phong cách âm nhạc.
    • Many artists stick to a musical style that defines their career. (Nhiều nghệ sĩ trung thành với một phong cách âm nhạc xác định sự nghiệp của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a signature musical style: một phong cách âm nhạc đặc trưng riêng.
    • The composer has a signature musical style that is instantly recognizable. (Nhà soạn nhạc một phong cách âm nhạc đặc trưng riêng, dễ dàng nhận ra ngay lập tức.)
  • To be a master of a musical style: bậc thầy của một phong cách âm nhạc.
    • Miles Davis was a master of the musical style known as cool jazz. (Miles Davis bậc thầy của phong cách âm nhạc được gọi là jazz mát mẻ.)
musical style
The band plays in a new musical style.