musicality
Danh từ:
- Tính chất giống như nhạc, tính nhạc: "musicality" chỉ phẩm chất hoặc đặc tính của một âm thanh, giọng nói, hoặc bản nhạc khiến nó nghe có vẻ du dương, hài hòa và giàu cảm xúc, như thể nó thuộc về âm nhạc.
- (Tính nhạc trong giọng hát của cô ấy khiến mỗi từ cô ấy hát đều như một giai điệu.)
- (Thơ của anh ấy có tính nhạc tự nhiên, với nhịp điệu và dòng chảy dễ chịu cho tai.)
- (Các chuyển động của vũ công thể hiện tính nhạc đáng chú ý, khớp hoàn hảo với nhịp điệu.)
"to have musicality": sở hữu tính nhạc, thường dùng để khen ngợi khả năng cảm thụ hoặc tạo ra âm thanh du dương.
The composer's latest work lacks the musicality of his earlier pieces. (Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc thiếu tính nhạc so với các tác phẩm trước đó của ông.)"musicality in language": tính nhạc trong ngôn ngữ, chỉ sự hài hòa về âm thanh và nhịp điệu của lời nói hoặc văn bản.
The musicality in her spoken Vietnamese is enchanting, with every syllable flowing smoothly. (Tính nhạc trong tiếng Việt nói của cô ấy thật quyến rũ, với từng âm tiết trôi chảy nhẹ nhàng.)
- Musical (adj): thuộc về âm nhạc, có liên quan đến nhạc. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình âm nhạc.)
- Musician (n): nhạc sĩ, người chơi nhạc. (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.)
- Musicale (n): buổi hòa nhạc riêng tư. (Họ tổ chức một buổi hòa nhạc riêng tại nhà.)
- Melodiousness: tính du dương, êm tai. (Tính du dương của cây vĩ cầm tràn ngập căn phòng.)
- Harmony: sự hài hòa, cân đối về âm thanh. (Sự hài hòa của dàn hợp xướng thật ngoạn mục.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musicality", nhưng có thể dùng: "to bring out musicality": làm nổi bật tính nhạc. (Người chỉ huy dàn nhạc đã làm nổi bật tính nhạc trong từng nhạc cụ.)
- "to have an ear for music": có năng khiếu cảm thụ âm nhạc. (Cô ấy có năng khiếu cảm thụ âm nhạc, điều đó giải thích tính nhạc tự nhiên của cô ấy.)