musicalité

Học thuật
Thân thiện
musicalité

La musicalité de ce poème est très agréable à l'oreille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhạc, chất nhạc: Chất lượng âm thanh hoặc nhịp điệu gợi lên cảm giác về âm nhạc, thường được tìm thấy trong ngôn ngữ, thơ ca hoặc cách diễn đạt.
    • Độ tin (của máy thu): (Trong kỹ thuật) Mức độ trung thực hoặc chất lượng tái tạo âm thanh của một thiết bị thu, như máy thu thanh hoặc máy thu radio.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La musicalité de sa voix est envoûtante. (Tính nhạc trong giọng nói của ấy thật quyến rũ.)
    • Les poètes recherchent souvent la musicalité dans leurs vers. (Các nhà thơ thường tìm kiếm tính nhạc trong câu thơ của họ.)
    • La musicalité de ce vieux poste de radio est excellente. (Độ tin của chiếc máy thu thanh này thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musicalité d'un texte": tính nhạc của một văn bản.

    • Le traducteur a su préserver la musicalité du texte original. (Người dịch đã biết giữ lại tính nhạc của văn bản gốc.)
  • "musicalité intrinsèque": tính nhạc nội tại, vốn .

    • La musicalité intrinsèque de la langue italienne est souvent citée. (Tính nhạc vốn có của tiếng Ý thường được nhắc đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical (adj): thuộc về âm nhạc, tính nhạc.

    • Une langue musicale. (Một ngôn ngữ tính nhạc.)
  • Musicalement (adv): một cách du dương, tính nhạc.

    • Il parle musicalement. (Anh ấy nói một cách du dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonie: sự hài hòa, âm điệu.
  • Mélodie: giai điệu.
  • Fidélité (sonore): độ trung thực (âm thanh) - cho nghĩa kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'musicalité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'musicalité')

musicalité

La musicalité de ce poème est très agréable à l'oreille.

danh từ giống cái
  1. tính nhạc
    • Musicalité d'un vers
      tính nhạc của một câu thơ
  2. độ tin (của máy thu)