musicianship

musicianship

The pianist's musicianship was evident in her expressive performance.

Định nghĩa

Danh từ: Tài nghệ âm nhạc, kỹ năng âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn âm nhạc. "Musicianship" chỉ khả năng tổng thể của một người trong việc hiểu, thể hiện thực hành âm nhạc, bao gồm kỹ thuật chơi nhạc cụ, cảm thụ nhịp điệu, khả năng đọc nhạc, sự tinh tế trong biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Tài nghệ âm nhạc của ấy thực sự đáng kinh ngạc; ấy có thể chơi piano, violin sáng tác những giai điệu đẹp.)
  • (Nhạc trưởng khen ngợi kỹ năng âm nhạc của dàn nhạc nhịp điệu chính xác chiều sâu cảm xúc.)
  • (Phát triển tài nghệ âm nhạc đòi hỏi nhiều năm luyện tập cống hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate musicianship": thể hiện tài nghệ âm nhạc.
    • The young pianist demonstrated exceptional musicianship during the competition. (Nghệ sĩ piano trẻ đã thể hiện tài nghệ âm nhạc xuất sắc trong suốt cuộc thi.)
  • "A high level of musicianship": trình độ tài nghệ âm nhạc cao.
    • The band is known for its high level of musicianship and innovative sound. (Ban nhạc nổi tiếng với trình độ tài nghệ âm nhạc cao âm thanh sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Musician (danh từ): nhạc , người chơi nhạc.
    • She is a talented musician. ( ấy một nhạc tài năng.)
  • Musical (tính từ): thuộc về âm nhạc.
    • He has a musical ear. (Anh ấy tai âm nhạc tốt.)
  • Music (danh từ): âm nhạc.
    • I love classical music. (Tôi yêu nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Artistry: nghệ thuật, tài năng nghệ thuật.
  • Mastery: sự tinh thông, thành thạo.
  • Skill: kỹ năng, kỹ xảo.
  • Proficiency: sự thành thạo, năng lực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "musicianship", nhưng có thể dùng các cụm liên quan đến âm nhạc) - "Play by ear": chơi nhạc bằng tai (không cần bản nhạc), hoặc ứng biến. - He can play the song by ear, showing his strong musicianship. (Anh ấy có thể chơi bài hát bằng tai, thể hiện tài nghệ âm nhạc vững vàng của mình.)