musk rose

musk rose

A musk rose climbs the stone wall of a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa hồng xạ hương: "Musk rose" một loại hoa hồng nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, với các cành cong hoặc leo các chùm hoa lỏng lẻo mang mùi hương xạ hương đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Hoa hồng xạ hương nở rộ rực rỡ trong khu vườn mùa .)
  • ( ấy trồng một cây hoa hồng xạ hương gần lối vào những bông hoa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musk rose" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên hình ảnh lãng mạn, cổ điển.
    • The poet described the scent of musk rose as a whisper of ancient gardens. (Nhà thơ miêu tả mùi hương của hoa hồng xạ hương như một lời thì thầm từ những khu vườn cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): hoa hồng nói chung.
  • Musk (n): xạ hương, một chất thơm mạnh.
  • Musk-scented (adj): mùi hương xạ hương.
Từ đồng nghĩa
  • Rosa moschata: tên khoa học của loại hoa hồng này.
  • Musk rose: không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt có thể gọi là "hồng xạ hương" hoặc "hồng dại thơm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "musk rose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "musk rose".