musk-ox

/'mʌskɔks/
Học thuật
Thân thiện
musk-ox

A musk-ox stands on a snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xạ hương: Một loài động vật lớn, lông dày, sốngvùng Bắc Cực. Tên gọi này xuất phát từ mùi hương đặc trưng do con đực tiết ra trong mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musk-ox is well adapted to survive in the harsh Arctic climate. (Bò xạ hương được trang bị tốt để sinh tồn trong khí hậu khắc nghiệt của Bắc Cực.)
    • We saw a herd of musk-oxen during our expedition. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đànxạ hương trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musk-ox herd": đànxạ hương.
    • The musk-ox herd forms a defensive circle to protect the young from predators. (Đànxạ hương tạo thành vòng tròn phòng thủ để bảo vệ con non khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskoxen (n): Dạng số nhiều của "musk-ox".
  • Ovibos moschatus (n): Tên khoa học của loàixạ hương.
Từ đồng nghĩa
  • Arctic ox: Bắc Cực (cách gọi mô tả theo môi trường sống).
musk-ox

A musk-ox stands on a snowy tundra.

danh từ
  1. (động vật học) bò xạ