musk-ox
/'mʌskɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò xạ hương: Một loài động vật có vú lớn, có lông dày, sống ở vùng Bắc Cực. Tên gọi này xuất phát từ mùi hương đặc trưng do con đực tiết ra trong mùa sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musk-ox is well adapted to survive in the harsh Arctic climate. (Bò xạ hương được trang bị tốt để sinh tồn trong khí hậu khắc nghiệt của Bắc Cực.)
- We saw a herd of musk-oxen during our expedition. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn bò xạ hương trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musk-ox herd": đàn bò xạ hương.
- The musk-ox herd forms a defensive circle to protect the young from predators. (Đàn bò xạ hương tạo thành vòng tròn phòng thủ để bảo vệ con non khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Muskoxen (n): Dạng số nhiều của "musk-ox".
- Ovibos moschatus (n): Tên khoa học của loài bò xạ hương.
Từ đồng nghĩa
- Arctic ox: bò Bắc Cực (cách gọi mô tả theo môi trường sống).